LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

offering - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

offering Ý nghĩa của Từ

  • đưa ra cái gì đó để chấp nhận
  • làm cho có sẵn
  • một đề xuất hoặc chào giá
Illustration for this word

offering Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

offering Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɒfə/
Mỹ /ˈɔfər/
Tiết
offer

offering Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: off- = ra xa, -er = người làm. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'offrian' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ai đó bước ra xa để đưa ra một món quà, bưng món quà ra phía trước bằng đôi tay mở.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi mở rộng bàn tay, mời bạn một tách trà. Hơi nước bốc lên, tôi điều chỉnh nhẹ tư thế cầm ly cho vừa vặn. Bạn do dự một chút rồi gật đầu. Hành động nhỏ này như một sự tin cậy được thử nghiệm, đẩy gần chúng ta hơn. Khi bạn nhận, không khí quanh chúng ta thay đổi, lời mời trở nên thật sống động.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Offer là một từ tiếng Anh có thể được dùng như động từ và danh từ. Dưới dạng động từ, nó có nghĩa là đề nghị, cung cấp hoặc cho mượn; dưới dạng danh từ, nó chỉ đề nghị hoặc ưu đãi. Khác với promise, một offer có thể được chấp nhận, từ chối hoặc bị rút lại. 'offer to' nhấn mạnh ý định đề nghị làm điều gì, chứ không phải cam kết lâu dài. Trong giao tiếp kinh doanh, các cụm từ như 'make an offer' hoặc 'accept an offer' được dùng phổ biến. Hãy chú ý tới collocations như offer someone something, offer a discount.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ phân biệt động từ và danh từ: offer to do something, offer someone something
  • Các collocations phổ biến: offer help, offer a discount, make an offer, accept an offer
  • Lưu ý thì: offered, offering, offers
  • Ngữ điệu trang trọng cho ngữ cảnh kinh doanh
  • Luyện tập bằng tình huống thực tế

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người học hiểu nhầm offer là lời hứa, trong khi nó có thể bị chấp nhận hoặc từ chối.
  • Danh từ 'an offer' là đề nghị, không phải lời hứa bắt buộc.
  • 'offer to do something' thể hiện ý định đề nghị làm gì, khác với cam kết.
  • Trong kinh doanh, các cụm từ như 'make an offer' hoặc 'accept an offer' phổ biến.
  • Chú ý các collocations: offer someone something, offer a discount.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh Việt dễ nhầm giữa động từ offer và danh từ offer; cần chú ý ngữ cảnh kinh doanh và mức độ trang trọng.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng động từ cần một đối tượng trực tiếp.
  • Dùng 'offer to' để diễn đạt ý định làm điều gì đó.
  • Phân biệt giữa danh từ và động từ bằng vị trí trong câu.
  • Cụm từ hay dùng: offer help, offer a discount, make an offer, accept an offer.
  • Điều chỉnh độ trang trọng tùy ngữ cảnh.
  • Luyện tập qua các tình huống thực tế như mua sắm, tuyển dụng, hoặc chăm sóc khách hàng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'offering'?

A.A tree
B.A dog
C.A gift
D.A chair
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'offering' used correctly?

A.She decided to buy a new offering.
B.The company is offering a discount on their products.
C.I saw a blue offering in the park.
D.He has a big offering in his backyard.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'offering'?

A.Loss
B.Rain
C.Gift
D.Heavy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite of 'offering'?

A.Hope
B.Kindness
C.Joy
D.Refusal
Bước 5: Thành thạo

How is the concept of 'offering' important in religion?

A.It signifies gratitude towards the divine.
B.It represents sadness and grief.
C.It is used for celebrations and parties.
D.It symbolizes anger and rejection.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
At the Dental Clinic

Health Clinic Visit

2025.11.02 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Buying Travel Insurance for a Diving Trip

Travel Insurance

2026.05.04 · 1:39 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Electronics Recycling Volunteer Briefing

Volunteering

2026.05.03 · 1:31 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Returning a Cream and a Souvenir

Shopping & Refunds

2026.05.01 · 1:12 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ