offering - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: off- = ra xa, -er = người làm. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'offrian' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ai đó bước ra xa để đưa ra một món quà, bưng món quà ra phía trước bằng đôi tay mở.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi mở rộng bàn tay, mời bạn một tách trà. Hơi nước bốc lên, tôi điều chỉnh nhẹ tư thế cầm ly cho vừa vặn. Bạn do dự một chút rồi gật đầu. Hành động nhỏ này như một sự tin cậy được thử nghiệm, đẩy gần chúng ta hơn. Khi bạn nhận, không khí quanh chúng ta thay đổi, lời mời trở nên thật sống động.
Offer là một từ tiếng Anh có thể được dùng như động từ và danh từ. Dưới dạng động từ, nó có nghĩa là đề nghị, cung cấp hoặc cho mượn; dưới dạng danh từ, nó chỉ đề nghị hoặc ưu đãi. Khác với promise, một offer có thể được chấp nhận, từ chối hoặc bị rút lại. 'offer to' nhấn mạnh ý định đề nghị làm điều gì, chứ không phải cam kết lâu dài. Trong giao tiếp kinh doanh, các cụm từ như 'make an offer' hoặc 'accept an offer' được dùng phổ biến. Hãy chú ý tới collocations như offer someone something, offer a discount.
Người học tiếng Anh Việt dễ nhầm giữa động từ offer và danh từ offer; cần chú ý ngữ cảnh kinh doanh và mức độ trang trọng.
What is the meaning of the word 'offering'?
In which sentence is 'offering' used correctly?
Which word is a synonym of 'offering'?
What is an opposite of 'offering'?
How is the concept of 'offering' important in religion?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật