LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

offspring - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

offspring Ý nghĩa của Từ

  • con cái của một người
  • hậu duệ của một cá nhân cụ thể
  • một cái gì đó được sản xuất hoặc tạo ra
Illustration for this word

offspring Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

offspring Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɒfsprɪŋ/
Mỹ /ˈɔfˌsprɪŋ/
Tiết
offspring

offspring Từ nguyên của Từ

Từ 'offspring' có nguồn gốc từ 'off-' có nghĩa là 'xa' + 'spring' có nghĩa là 'nhảy'. Nguồn gốc lịch sử là tiếng Anh cổ 'ofspring', nghĩa là 'hành động nhảy đi xa'. Hãy hình dung một con vật non nhảy ra xa khỏi cha mẹ của nó, tượng trưng cho sự sống mới và sự tiếp diễn của một loài.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi ôm một đứa bé, nhẹ di chuyển chăn để giữ ấm, và nhịp thở làm cho căn phòng dường như thay đổi. Tôi điều chỉnh tư thế, nắm đầu bé thật chắc và quay sự chú ý sang việc tiếp theo. Đứa trẻ này là hậu duệ của chúng ta, một phần sống động của ngày tháng và quyết định của gia đình. Mỗi sự lựa chọn—nuôi nấng, dạy dỗ, đặt giới hạn—như bón đất để tương lai có thể phát triển bằng chính đôi tay chúng ta.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Offspring là từ ngữ trung lập, thỉnh thoảng mang sắc thái trang trọng, để chỉ con cái của một người hoặc con cháu, cũng như những gì được sinh ra hoặc tạo ra. Nó có thể chỉ một đứa trẻ hoặc nhiều đứa, và thường gặp trong sinh học, dòng dõi và các cuộc thảo luận về nguồn gốc. Trong tiếng nói hàng ngày, người ta thường dùng từ con cái hoặc trẻ em khi nói về gia đình, nhưng offspring mang sắc thái trung lập hoặc khoa học hơn. Nó cũng có thể được dùng ẩn dụ để nói về sản phẩm hoặc kết quả của một ý tưởng hoặc phát minh. Hiểu cách dùng giúp diễn đạt chính xác về gia đình, tổ tiên và quá trình sáng tạo.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng khi nói về con cái hoặc hậu duệ; thích hợp trong văn viết học thuật; không dùng offsprings dưới dạng số nhiều; so với con cái, descendant sẽ mang nghĩa hạt giống lâu dài hơn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Offspring chỉ dùng cho con người
  • Luôn ở dạng số nhiều
  • Nói hàng ngày thường dùng children
  • Descendants và offspring có thể hoán đổi trong ngữ cảnh
  • Thêm s để làm số nhiều

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: Offspring là từ trung lập; dùng khi nói về con cái hoặc hậu duệ, hạn chế dùng cho ngữ cảnh hàng ngày.

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa: con cái và hậu duệ
  • So sánh với children và descendants để chọn ngữ điệu phù hợp
  • Lưu ý số ít/ số nhiều và ngữ cảnh
  • Sử dụng trong văn bản chính thức hoặc sinh học
  • Luyện tập với phép ẩn dụ như offspring của một ý tưởng
  • Làm bài tập với ví dụ gia đình và sinh học

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'offspring'?

A.Trees
B.Children
C.Water
D.Books
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'offspring' used correctly?

A.The scientist was researching the behavior of offspring.
B.He watered the plants, and the offspring grew taller.
C.The artist painted a picture of her offspring.
D.The teacher was grading papers, and the offspring were playing outside.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'offspring'?

A.Adults
B.Aliens
C.Descendants
D.Animals
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'offspring'?

A.Computers
B.Plants
C.Rocks
D.Ancestors
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'offspring'?

A.Discussing a family tree
B.Talking about outer space
C.Explaining a scientific theory
D.Describing a new technology

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ