offspring - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'offspring' có nguồn gốc từ 'off-' có nghĩa là 'xa' + 'spring' có nghĩa là 'nhảy'. Nguồn gốc lịch sử là tiếng Anh cổ 'ofspring', nghĩa là 'hành động nhảy đi xa'. Hãy hình dung một con vật non nhảy ra xa khỏi cha mẹ của nó, tượng trưng cho sự sống mới và sự tiếp diễn của một loài.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi ôm một đứa bé, nhẹ di chuyển chăn để giữ ấm, và nhịp thở làm cho căn phòng dường như thay đổi. Tôi điều chỉnh tư thế, nắm đầu bé thật chắc và quay sự chú ý sang việc tiếp theo. Đứa trẻ này là hậu duệ của chúng ta, một phần sống động của ngày tháng và quyết định của gia đình. Mỗi sự lựa chọn—nuôi nấng, dạy dỗ, đặt giới hạn—như bón đất để tương lai có thể phát triển bằng chính đôi tay chúng ta.
Offspring là từ ngữ trung lập, thỉnh thoảng mang sắc thái trang trọng, để chỉ con cái của một người hoặc con cháu, cũng như những gì được sinh ra hoặc tạo ra. Nó có thể chỉ một đứa trẻ hoặc nhiều đứa, và thường gặp trong sinh học, dòng dõi và các cuộc thảo luận về nguồn gốc. Trong tiếng nói hàng ngày, người ta thường dùng từ con cái hoặc trẻ em khi nói về gia đình, nhưng offspring mang sắc thái trung lập hoặc khoa học hơn. Nó cũng có thể được dùng ẩn dụ để nói về sản phẩm hoặc kết quả của một ý tưởng hoặc phát minh. Hiểu cách dùng giúp diễn đạt chính xác về gia đình, tổ tiên và quá trình sáng tạo.
Đối với người Việt: Offspring là từ trung lập; dùng khi nói về con cái hoặc hậu duệ, hạn chế dùng cho ngữ cảnh hàng ngày.
What is the meaning of the word 'offspring'?
In which sentence is the word 'offspring' used correctly?
Which word is a synonym of 'offspring'?
What is the opposite of 'offspring'?
In what real-life context would you use the word 'offspring'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật