bird - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Cổ ngữ Anh 'brid' (chim non) + nguyên thủy Germanic '*birde' (động vật non). Nguồn gốc lịch sử: nguyên thủy Ấn-Âu → Germanic → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chú chim non mở rộng cánh lần đầu tiên, tượng trưng cho khởi đầu mới và sự tự do.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBắt đầu bằng một nhịp thở và nhìn lên cành cây nơi có thể đậu một con chim, move ánh mắt một chút. Bạn thấy một sinh vật nhỏ bay được, lông bay lượn trong ánh sáng và sự chú ý thay đổi theo từng cú đập cánh, shift nhẹ. Cảm giác nhẹ và tỉnh táo, một chút đẩy và kéo giữa những gì bạn nhìn thấy và những gì bạn gọi tên, quay lại một chút ở phong thái quan sát. Khi bạn dùng thực tế, bạn nhìn thấy chim thật hoặc một bức ảnh và ý nghĩa tự nhiên xuất hiện, để từ ngữ làm cầu nối đến tự do.
Trong tiếng Anh, bird là thuật ngữ chung cho động vật có xương sống có lông chim và có thể bay. Nó bao gồm nhiều loài, từ chim hót nhỏ đến chim săn mồi lớn, và xuất hiện trong các thành ngữ như free as a bird hoặc a bird in the hand. Bird là danh từ đếm được, ví dụ a bird hoặc two birds. Người học cần chú ý sự khác biệt giữa ý niệm tự do và hình tượng chim trong văn hóa.
Đối với người Việt học tiếng Anh, bird là danh từ đếm được bao quát nhiều loài chim và thường gặp với các động từ như bay hoặc đậu. Có thể nhầm lẫn với gia cầm và khó nhận biết số ít/ nhiều.
What is the meaning of the word 'bird'?
How is the word 'bird' used in a sentence?
What are some similar words to 'bird'?
What is the opposite of 'bird'?
In what real-life context would you see a 'bird'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật