LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nghĩa và cách sử dụng thuốc mỡ

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ointment Ý nghĩa của Từ

  • Chất lỏng đặc được sử dụng để chữa lành da
  • Chất béo được bôi lên da để giảm đau
  • Kem bôi mềm cho vết thương hoặc kích ứng
Illustration for this word

ointment Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ointment Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɔɪnt.mənt/
Mỹ /ˈɔɪnt.mənt/
Tiết
ointment

ointment Từ nguyên của Từ

(a) Từ 'oil' (dầu) + '-ment' (hậu tố danh từ). (b) Từ Latin 'unguentum' qua tiếng Pháp cổ 'oignement' đến tiếng Anh trung đại. (c) Hãy tưởng tượng một nhà thuốc cổ xưa trộn dầu và thảo dược để tạo ra một loại thuốc bôi làm dịu cho những vết thương của những người lữ hành mệt mỏi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một loại thuốc mỡ là chất lỏng đặc và dầu mà bạn thoa lên da để giúp lành vết thương, làm dịu kích ứng hoặc bảo vệ vùng da bị tổn thương. Trong tiếng Anh, ointment bao gồm cả thuốc mỡ thông thường và các loại thuốc mỡ đặc trị như thuốc mỡ kháng khuẩn. Danh từ số nhiều là ointments. Từ này có nguồn gốc từ gốc nghĩa dầu và hậu tố danh từ -ment; lịch sử bắt nguồn từ tiếng Latinh unguentum, qua tiếng Pháp cổ oignement trước khi vào tiếng Anh. So với kem hay lotion, thuốc mỡ thường đặc và nhiều dầu hơn. Bác sĩ có thể yêu cầu thoa một lớp mỏng và che lại bằng băng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Thoa một lớp mỏng; rửa tay trước và sau khi thoa; tránh mắt và màng nhầy; kiểm tra dị ứng; làm theo chỉ dẫn của bác sĩ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Thuốc môi giống như kem dưỡng da
  • Tất cả thuốc môi đều dùng được cho mọi loại da
  • Thuốc môi chữa lành ngay lập tức
  • Một lượng nhỏ là đủ cho vết thương nhỏ
  • Thuốc môi không phải là thuốc kháng sinh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể nhầm pomade với kem; trong y tế, kết cấu và mức dầu quyết định khi nào dùng.

Mẹo Học

  • Gốc từ 'oil' liên quan dầu giúp ghi nhớ tính chất dày của thuốc mỡ
  • Hậu tố -ment biến thành danh từ, luyện thêm với từ khác
  • So sánh thuốc mỡ với kem về kết cấu và lượng dầu
  • Luyện nghe trong ngữ cảnh y tế để dùng đúng
  • Thuật ngữ antiseptic/antibiotic làm rõ cấp độ
  • Viết đúng: ointment

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'ointment'?

A.A topical medicinal preparation
B.A type of food
C.A musical instrument
D.A style of painting
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'ointment' correctly?

A.He put the ointment on his pizza.
B.The child played with the ointment like it was playdough.
C.She applied the ointment to her sunburn.
D.They used the ointment to clean the windows.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'ointment'?

A.Cream
B.Tool
C.Exercise
D.Graph
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'ointment'?

A.Poison
B.Water
C.Stone
D.Air
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'ointment' would be used?

A.After cutting my finger, I cleaned the wound and used a cream on it.
B.She went to the pharmacy to buy a medication for her headache.
C.He applied an ointment to soothe the irritation on his skin.
D.They took the next bus to the city for a concert.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
At the Pharmacy - Bandage and Ticket

At the Pharmacy

2025.10.11 · 0:31 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Emergency Call About Allergic Reaction at a Home

Emergency Services

2026.02.04 · 1:35 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ