nghĩa và cách sử dụng thuốc mỡ
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Từ 'oil' (dầu) + '-ment' (hậu tố danh từ). (b) Từ Latin 'unguentum' qua tiếng Pháp cổ 'oignement' đến tiếng Anh trung đại. (c) Hãy tưởng tượng một nhà thuốc cổ xưa trộn dầu và thảo dược để tạo ra một loại thuốc bôi làm dịu cho những vết thương của những người lữ hành mệt mỏi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMột loại thuốc mỡ là chất lỏng đặc và dầu mà bạn thoa lên da để giúp lành vết thương, làm dịu kích ứng hoặc bảo vệ vùng da bị tổn thương. Trong tiếng Anh, ointment bao gồm cả thuốc mỡ thông thường và các loại thuốc mỡ đặc trị như thuốc mỡ kháng khuẩn. Danh từ số nhiều là ointments. Từ này có nguồn gốc từ gốc nghĩa dầu và hậu tố danh từ -ment; lịch sử bắt nguồn từ tiếng Latinh unguentum, qua tiếng Pháp cổ oignement trước khi vào tiếng Anh. So với kem hay lotion, thuốc mỡ thường đặc và nhiều dầu hơn. Bác sĩ có thể yêu cầu thoa một lớp mỏng và che lại bằng băng.
Người Việt học tiếng Anh có thể nhầm pomade với kem; trong y tế, kết cấu và mức dầu quyết định khi nào dùng.
What is the definition of the word 'ointment'?
Which sentence uses 'ointment' correctly?
Which word is most similar to 'ointment'?
What is the opposite of 'ointment'?
Can you think of a real-life context where 'ointment' would be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật