LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

thành ngữ về da và ý nghĩa ẩn dụ của chúng

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

skin Ý nghĩa của Từ

  • lớp ngoài cùng của một người hoặc động vật
  • bao phủ thứ gì đó bằng da
  • một lớp hoặc vỏ bảo vệ
Illustration for this word

skin Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

skin Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /skɪn/
Mỹ /skɪn/
Tiết
skin

skin Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: skin = lớp bảo vệ mỏng. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Bắc Âu cổ “skinn” → tiếng Anh trung cổ. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một lớp mỏng bao bọc trái cây, bảo vệ nó như làn da bảo vệ cơ thể của chúng ta.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Ban đầu tôi chạm vào không khí bằng làn da và hít thở sâu. Tôi shift trọng lượng, turn cẳng tay và da cho biết ranh giới đang ở đâu. Tôi điều chỉnh lực, giữ chặt, và place bàn tay lên bề mặt để cảm nhận sự chạm. Cảm giác ấy làm cho da nối cảm với thế giới quanh ta.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Da là lớp bảo vệ bên ngoài của cơ thể ở người và động vật, và trong ngữ cảnh hàng ngày nó có thể ám chỉ bề mặt hữu hình mà ta nhìn thấy hay chạm vào, cũng như một lớp che chắn tượng trưng bảo vệ hoặc phơi bày. Da còn là cơ quan cảm nhận chạm, nhiệt và đau, và từ vựng liên quan có thể mở rộng sang phủ lên một vật bằng da hoặc vỏ bọc trên thiết bị. Ngoài ra, từ này xuất hiện trong thành ngữ với nghĩa ẩn dụ. Học sinh nên nhận biết sự khác biệt giữa nghĩa sinh học, nghĩa đen và nghĩa ẩn dụ để dùng đúng các cụm từ đi kèm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Dùng skin cho bề mặt sinh học và lớp bảo vệ của vật thể
  • • Phân biệt da, thịt và xương ở sắc thái ý nghĩa
  • • Trong nói hàng ngày, skin có thể là nghĩa đen hoặc ẩn dụ
  • • Lưu ý thành ngữ thay đổi ý nghĩa (skin deep)
  • • Động từ skin là lột bỏ da, không chỉ che phủ

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Da chỉ là lớp ngoài cơ thể; nó cũng có thể chỉ lớp bảo vệ của vật thể.
  • Da và thịt không phải cùng một thành phần sinh học.
  • Da thuộc da động vật, không phải da người.
  • Kiểu thành ngữ như skin the cat phải hiểu theo ý nghĩa ẩn dụ, không phải dịch sát nghĩa.
  • skin ở động từ ít được dùng phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường gặp khó khăn ở nghĩa ẩn dụ của skin và cách dùng với đồ vật; dễ bị dịch máy sang 'da' trong mọi trường hợp.

Mẹo Học

  • 1. Học các nghĩa sinh học và ẩn dụ của da.
  • 2. Luyện các thành ngữ phổ biến.
  • 3. Phân biệt da với thịt theo ngữ cảnh.
  • 4. Skin có thể là danh từ và động từ.
  • 5. Sử dụng ví dụ thực tế để thấy cách dùng.
  • 6. So sánh với epidermis và lớp này nọ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

Which definition best matches the word 'skin'?

A.A type of clothing worn on cold days
B.The outer covering of a human or animal's body
C.A musical instrument played with a bow
D.A written legal agreement
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'skin' correctly?

A.She applied lotion to her skin after swimming.
B.He used skin to wrap the kitchen pipes.
C.The teacher asked the students to skin the homework.
D.The singer celebrated the new skin on stage.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'skin'?

A.cloth
B.hide
C.bark
D.paint
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an opposite or best represents the opposite context of 'skin'?

A.coat
B.inside
C.surface
D.hide
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where you would use this word?

A.After getting a sunburn, she put on cooling lotion.
B.He repaired the broken chair leg with glue.
C.They prepared a list of books to donate.
D.She cooked pasta for dinner.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Pharmacy Visit for a Teen

At the Pharmacy

2026.03.24 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Pharmacy Visit

At the Pharmacy

2026.02.07 · 0:36 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Help for a Lost Toy

Asking for Help

2026.01.14 · 0:35 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Returning a Cream and a Souvenir

Shopping & Refunds

2026.05.01 · 1:12 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Returning a Faulty Sanitiser

Shopping & Refunds

2026.03.24 · 1:09 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Guide Tour: Mixed Exhibits and Care Rules

Art & Museums

2026.02.21 · 1:26 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ