thành ngữ về da và ý nghĩa ẩn dụ của chúng
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: skin = lớp bảo vệ mỏng. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Bắc Âu cổ “skinn” → tiếng Anh trung cổ. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một lớp mỏng bao bọc trái cây, bảo vệ nó như làn da bảo vệ cơ thể của chúng ta.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBan đầu tôi chạm vào không khí bằng làn da và hít thở sâu. Tôi shift trọng lượng, turn cẳng tay và da cho biết ranh giới đang ở đâu. Tôi điều chỉnh lực, giữ chặt, và place bàn tay lên bề mặt để cảm nhận sự chạm. Cảm giác ấy làm cho da nối cảm với thế giới quanh ta.
Da là lớp bảo vệ bên ngoài của cơ thể ở người và động vật, và trong ngữ cảnh hàng ngày nó có thể ám chỉ bề mặt hữu hình mà ta nhìn thấy hay chạm vào, cũng như một lớp che chắn tượng trưng bảo vệ hoặc phơi bày. Da còn là cơ quan cảm nhận chạm, nhiệt và đau, và từ vựng liên quan có thể mở rộng sang phủ lên một vật bằng da hoặc vỏ bọc trên thiết bị. Ngoài ra, từ này xuất hiện trong thành ngữ với nghĩa ẩn dụ. Học sinh nên nhận biết sự khác biệt giữa nghĩa sinh học, nghĩa đen và nghĩa ẩn dụ để dùng đúng các cụm từ đi kèm.
Người Việt thường gặp khó khăn ở nghĩa ẩn dụ của skin và cách dùng với đồ vật; dễ bị dịch máy sang 'da' trong mọi trường hợp.
Which definition best matches the word 'skin'?
Which sentence uses the word 'skin' correctly?
Which word is most similar in meaning to 'skin'?
Which word is an opposite or best represents the opposite context of 'skin'?
Can you think of a real-life context where you would use this word?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật