LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

omnipotent - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

omnipotent Ý nghĩa của Từ

  • có quyền lực hoặc quyền hạn vô hạn
  • có khả năng làm bất cứ điều gì
  • toàn năng
Illustration for this word

omnipotent Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

omnipotent Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɒmˈnɪp.ə.tənt/
Mỹ /ɑmˈnɪp.ə.tənt/
Tiết
omnipotent

omnipotent Từ nguyên của Từ

Omni- = tất cả + potent = mạnh mẽ. Xuất xứ từ tiếng Latinh, qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một vị thần huyền bí sáng chói, hiện thân cho sức mạnh tối thượng, có khả năng sáng tạo và hủy diệt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Omnipotent là từ mang tính học thuật thường gặp trong thần thoại hoặc tôn giáo; trong tiếng Việt, cách diễn đạt tương ứng là toàn năng hoặc vô cùng mạnh mẽ tùy ngữ cảnh. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường nói là rất mạnh hoặc có sức công phá lớn thay cho từ này.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhận diện sắc thái trang trọng và ngữ cảnh thần thoại.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, nên dùng mạnh mẽ hoặc toàn năng thay cho omnipotent.
  • Dùng cho các vị thần hoặc lực lượng vũ trụ.
  • Tránh dùng với người thật trừ khi phóng đại.
  • Tiền tố omni- nghĩa là 'mọi' hoặc 'toàn bộ'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Là từ phổ biến trong thần thoại hoặc tôn giáo chứ không phải cuộc sống hàng ngày
  • Ít khi dùng để mô tả người thật
  • Khác với toàn năng/không thật sự hoàn toàn
  • Thường gặp trong văn bản tôn giáo hoặc cổ đại
  • Tránh dịch từng chữ sang tiếng Việt mỗi khi dùng với ngữ cảnh đời thực

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, omnipotent là từ mang tính học thuật, thường gặp trong thần thoại hoặc tôn giáo; dùng cho người thật sẽ nghe rất cứng nhắc. Thông dụng là dùng toàn năng hoặc rất mạnh để diễn đạt thông thường.

Mẹo Học

  • Nhận diện ngữ cảnh trang trọng và thần thoại
  • Trong giao tiếp hàng ngày, dùng toàn năng hoặc rất mạnh thay cho omnipotent khi phù hợp
  • Phân biệt toàn năng và mạnh mẽ tùy ngữ cảnh
  • Luyện tập với cụm từ như vị thần toàn năng
  • Đọc văn bản tôn giáo/thần thoại để nắm ngữ cảnh
  • Tránh lạm dụng trong câu nói thực tế

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'omnipotent'?

A.Capable of understanding
B.Capable of hearing
C.All-powerful
D.All-knowing
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'omnipotent' correctly?

A.She was omnipotent in solving math problems.
B.The omnipotent student was always late for class.
C.The king believed he was omnipotent and could control everything.
D.The store clerk was humble and omnipotent.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'omnipotent'?

A.Mighty
B.Weak
C.Limited
D.Insignificant
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'omnipotent'?

A.Potent
B.Powerless
C.Strong
D.Impotent
Bước 5: Thành thạo

In what context would you use the word 'omnipotent'?

A.Referring to a forgetful person
B.Talking about a slow runner
C.Describing a superhero with incredible powers
D.Discussing a delicious meal

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ