LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

opinions - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

opinions Ý nghĩa của Từ

  • một phán đoán hoặc niềm tin về một điều gì đó
  • quan điểm hoặc thái độ cá nhân
  • một tuyên bố lời khuyên của một chuyên gia.
Illustration for this word

opinions Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

opinions Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈpɪn.jən/
Mỹ /əˈpɪn.jən/
Tiết
opinion

opinions Từ nguyên của Từ

quan điểm = 'ob-' (chống lại) + 'pene' (cân) ⇒ tiếng Latin 'opinio' → tiếng Pháp cổ 'opinion' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng việc cân nhắc những suy nghĩ trên một cái cân, mỗi bên đại diện cho một niềm tin khác nhau, tạo ra một quang phổ quan điểm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nhấc cổ tay, thả lỏng vai, và giữ mắt hướng về phía câu hỏi đang nổi lên trong đầu. Tôi di chuyển suy nghĩ trong đầu, điều chỉnh quan điểm cho đến khi một ý kiến hiện ra. Cật lực khiến ngực tôi nóng lên, tôi quyết định xem nên giữ gìn quan điểm nào để nói. Khi nói ra, ý kiến ấy trở thành một dòng mà tôi chọn để chia sẻ, bắt nguồn từ cuộc trải nghiệm trong đầu.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Opinion trong tiếng Anh là một ý kiến hoặc quan điểm về một vấn đề, thường mang tính chủ quan và không phải là sự thật có thể chứng minh được. Nó có thể là một đánh giá, một quan điểm cá nhân hoặc một khuyến nghị được diễn đạt dưới dạng một điểm nhìn. Thông dụng là các cụm từ như 'In my opinion' và 'What is your opinion?'. Ý kiến được hình thành từ kinh nghiệm, bằng chứng, giá trị và bối cảnh văn hóa, và có thể thay đổi theo thời gian. Trong các cuộc trao đổi, người học nên phân biệt rõ giữa ý kiến và sự thật và trình bày lý lẽ một cách thuyết phục và tôn trọng quan điểm người khác.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng 'In my opinion' để giới thiệu quan điểm cá nhân.
  • - Phân biệt ý kiến và sự thật có thể xác minh được.
  • - Ý kiến có thể mang tính thành kiến; hãy ủng hộ bằng lý do.
  • - Lễ độ khi tranh luận.
  • - Dữ kiện mới có thể làm thay đổi quan điểm của bạn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ý kiến giống như sự thật.
  • Chỉ có bằng chứng mạnh mới làm cho ý kiến hợp lệ.
  • Không đồng ý có nghĩa là công kích cá nhân.
  • Một ý kiến đã nói ra sẽ không thể thay đổi.
  • Tất cả ý kiến đều thiên lệch hoặc sai.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường lịch sự khi trình bày ý kiến; tiếng Anh yêu cầu chỉ rõ đây là ý kiến cá nhân để tránh nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • Luyện tập dùng từ chỉ ý kiến như 'In my opinion'.
  • Phân biệt rõ ràng giữa sự thật và ý kiến.
  • Đưa ra lý do ngắn gọn để ủng hộ quan điểm.
  • Hỏi ý kiến người khác để cuộc trò chuyện cân bằng.
  • Viết sẵn vài ý kiến về chủ đề quen thuộc.
  • Ôn luyện bằng cách thảo luận về tin tức hoặc sở thích.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'opinions'?

A.A dance style popular in the 18th century.
B.A physical object you can touch.
C.The feelings or beliefs that something is true or right.
D.A type of animal found in the ocean.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'opinions' correctly?

A.They have opinions of fresh air and nature.
B.The opinions jumped over the fence.
C.Her opinions on the matter were discussed during the meeting.
D.He began running his opinions marathon.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'opinions'?

A.Chairs
B.Houses
C.Views
D.Oceans
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'opinions'?

A.Colors
B.Ideas
C.Facts
D.Shapes
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where various perspectives are discussed?

A.He enjoys looking at paintings in the gallery.
B.During a debate, the audience shared their opposing views.
C.A cat chased a mouse through the garden.
D.She made a great sandwich for lunch.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Childhood Memory on the River

Opinion & Ideas

2026.04.01 · 1:15 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Planning Health Outreach in an Island Archipelago

Workplace Meeting

2026.03.07 · 1:06 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Understanding Imposter Feelings

Opinion & Ideas

2026.02.13 · 1:13 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ