LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

opossum - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

opossum Ý nghĩa của Từ

  • Một loại thú có túi được tìm thấy ở châu Mỹ.
  • Một loài động vật ăn đêm nổi tiếng với việc giả chết.
  • Một sinh vật có mõm dài và đuôi có thể cầm nắm.
Illustration for this word

opossum Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

opossum Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈpɒsəm/
Mỹ /əˈpɑːsəm/
Tiết
opossum

opossum Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'opo-' (từ) + 'sζί (nhìn thấy) + 'm' (động vật). Nguồn gốc lịch sử: từ 'opossum' trong tiếng Latinh, qua các ngôn ngữ Algonquin đến tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một con opossum treo vui vẻ từ đuôi nó trên một cái cây, thể hiện bản chất vui nhộn và kỳ quặc của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'opossum' mean?

A.A type of fish
B.A kind of reptile
C.A marsupial native to the Americas
D.A type of bird
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'opossum' in a sentence.

A.The opossum flew gracefully through the sky.
B.I watched as the opossum scavenged for food in the trash.
C.The opossum swims faster than any other animal.
D.I saw a group of opossums enjoying the sunshine.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'opossum'?

A.Raccoon
B.Marsupial
C.Rodent
D.Reptile
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'opossum'?

A.Herbivore
B.Carnivore
C.Predator
D.Flightless bird
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving an opossum?

A.A city park has a resident that helps clean up food scraps.
B.A farmer noticed a creature helping reduce pests in the garden.
C.A pet cat greeted a strange animal at the front door.
D.The children were excited to see a snake in the backyard.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ