LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

đặc điểm và hành vi của động vật hoang đêm

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

nocturnal Ý nghĩa của Từ

  • hoạt động vào ban đêm
  • liên quan đến ban đêm
  • xảy ra trong đêm
Illustration for this word

nocturnal Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

nocturnal Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /nɒkˈtɜːnəl/
Mỹ /nɑkˈtɜrnəl/
Tiết
nocturnal

nocturnal Từ nguyên của Từ

nocturnal được cấu thành từ 'noct-' (đêm) + '-urnal' (liên quan đến), từ tiếng Latin 'nocturnalis'. Hãy tưởng tượng một con cú biết suy nghĩ đang quan sát bầu trời đầy sao, làm nổi bật bản chất của những sinh vật sống về đêm phát triển trong bóng tối.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nocturnal mô tả các sinh vật hoặc hoạt động hoạt động về đêm hoặc liên quan đến đêm. Thường được dùng cho các loài động vật săn mắt hoặc ăn ở trong bóng tối, như cú, dơi hay cáo, cũng như cho các hiện tượng diễn ra sau khi mặt trời lặn. Xuất phát từ tiếng La-tinh nocturnalis, mang nghĩa liên quan đến nhịp điệu của đêm. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể nói một điều là nocturnal, nhưng không phải mọi hoạt động về đêm đều thuộc từ này. Trong khoa học và văn học tự nhiên, nocturnal nhấn mạnh sự thích nghi với điều kiện ánh sáng yếu, như thị lực ban đêm, di chuyển im lặng hoặc các giác quan chuyên biệt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nocturnal mô tả các sinh vật hoặc hoạt động hoạt động về đêm.
  • Khác với crepuscular (vào sáng sớm và tối).
  • Thường dùng cho động vật, hành vi hoặc hiện tượng về đêm.
  • Có thể dùng cho con người trong ngữ cảnh khoa học, nhưng không phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
  • Thường đi kèm danh từ như động vật, thói quen, hiện tượng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Người học có thể nhầm lẫn nocturnal với từ khác như nocturne hoặc nightly.
  • Không phải mọi hoạt động ban đêm đều được xem là nocturnal.
  • Thường dùng cho động vật hoặc hiện tượng tự nhiên, không phải cho người.
  • So với crepuscular, nocturnal mang nghĩa mạnh về đêm tối, ít ngắn ngủi.
  • Ngôn ngữ học thuật nên dùng trong văn bản khoa học.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Nocturnal là từ chuyên môn, học sinh thường nhầm với nocturnal với từ khác hoặc áp dụng cho con người.

Mẹo Học

  • Liên kết nocturnal với các loài động vật hoạt động về đêm để dễ nhớ.
  • So sánh với diurnal và crepuscular để phân biệt nghĩa.
  • Luyện câu: nocturnal animal, nocturnal habitat, nocturnal behavior.
  • Tránh áp dụng nocturnal cho người trong văn nói hàng ngày.
  • Ghi nhớ gốc latinate noct- và -urnal liên quan đến đêm.
  • Đọc các văn bản khoa học để thấy cách dùng chính thức.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'nocturnal' mean?

A.Active during the day
B.Active during the night
C.A type of plant
D.A musical term
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'nocturnal' correctly?

A.The nocturnal flower blooms in the morning.
B.Bats are nocturnal creatures that hunt at night.
C.Nocturnal activities often include swimming in the daytime.
D.She has a nocturnal alarm clock that wakes her up every morning.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'nocturnal'?

A.Diurnal
B.Active
C.Nighttime
D.Sleepy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'nocturnal'?

A.Awake
B.Diurnal
C.Nighttime
D.Dark
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving animals that are active at night?

A.The raccoon searches for food under the moonlight.
B.Many birds are active during the night to avoid predators.
C.Most mammals prefer to hunt during the day.
D.The party was lively even at night because of the music.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Managing a Polluted Estuary at Night

Environment & Pollution

2026.03.13 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ