ý nghĩa của lạc quan trong tiếng Anh
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'lạc quan' có nguồn gốc từ rễ Latin 'optimum', có nghĩa là 'tốt nhất', kết hợp với hậu tố '-ism', chỉ một niềm tin hoặc học thuyết. Hành trình lịch sử của nó từ Latin sang tiếng Pháp ('optimisme') và vào tiếng Anh vào đầu thế kỷ 19. Hãy tưởng tượng mặt trời mọc trên một phong cảnh sáng sủa, tượng trưng cho hy vọng và sự tích cực, khi bạn ôm ấp niềm tin rằng mọi thứ sẽ diễn ra tốt đẹp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi thở sâu, thả lỏng vai và đưa ánh nhìn ra ngoài cửa sổ. Sự tập trung vào những gì có thể tốt đẹp hơn bắt đầu move nhẹ vào trong tâm trí và khiến niềm tin le lói hiện lên (move). Tôi cố gắng giữ hướng đó, điều chỉnh suy nghĩ dù ngày có khó khăn. Trong cuộc sống thực, sự thay đổi nhỏ này giúp tôi chọn việc làm đúng và tiếp tục tiến lên.
Sự lạc quan là danh từ mô tả một thái độ hy vọng về cuộc sống hoặc niềm tin rằng những điều tốt đẹp sẽ xảy ra. Nó thường liên quan đến việc tập trung vào mặt tích cực, kiên định trước thử thách và mong đợi kết quả thuận lợi ngay cả khi bằng chứng còn mơ hồ. Từ này xuất phát từ tiếng Latinh optimum, thông qua tiếng Pháp optimisme, và vào tiếng Anh vào thế kỷ XIX. Trong văn hóa Việt, lạc quan được xem là động lực vượt qua khó khăn, nhưng cần kết hợp với thực tế và đối thoại. Lạc quan có thể ảnh hưởng đến quyết định và cách giao tiếp hàng ngày.
Trong tiếng Việt, lạc quan được hiểu như một thái độ chung, không phải là sự hy vọng cụ thể. Người học hay nhầm lẫn lạc quan với hi vọng hay niềm tin vào kết quả cụ thể.
What is the definition of 'optimism'?
Choose the sentence that uses 'optimism' correctly.
Which word is most similar to 'optimism'?
What is the opposite of 'optimism'?
Can you think of a real-life scenario that illustrates the concept of optimism?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật