LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

orotund - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

orotund Ý nghĩa của Từ

  • có âm thanh đầy đặn và phong phú
  • đặc trưng bởi sức mạnh và độ tròn của âm
  • đặc trưng bởi sự phô trương hoặc phong cách hoa mỹ
Illustration for this word

orotund Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

orotund Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɔːr.ə.tənd/
Mỹ /ˈɔːr.ə.tʌnd/
Tiết
orotund

orotund Từ nguyên của Từ

Gốc: oro (vàng, sáng) + tundere (kéo dài) -> Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latinh (orotundus) sang tiếng Anh -> Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc kèn vàng tạo ra âm thanh mạnh mẽ và sống động làm đầy không khí.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

orotund mô tả âm thanh hoặc giọng nói đầy đặn, tròn trịa và có độ cộng hưởng mạnh mẽ. Thường dùng để nói về một giọng nói hoặc âm sắc của nhạc cụ làm cho không gian trở nên đầy ắp, trang trọng. Tuy nhiên, không phải lúc nào cũng căng thẳng hay ồn ào; ở đó có sự tròn đầy và chiều sâu. Nguồn gốc từ or(o) (vàng) và tundere (kéo dài) gợi hình một kèn vàng vang lên dày và rộng. Có thể dùng để diễn tả bài phát biểu trang trọng, đoạn nhạc dày, hoặc văn chương mang phong cách hoành tráng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nghĩ đến độ đầy đặn của âm thanh, chứ không chỉ lớn tiếng.
  • Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mang tính văn học.
  • Kết hợp với các từ mô tả như giàu, cộng hưởng và nặng nề.
  • Nhắm tới âm sắc mềm mịn, tròn đầy hơn là vang lớn.
  • Hình dung trompet vàng để ghi nhớ nguồn gốc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ có nghĩa là lớn, ầm.
  • Áp dụng cho lời nói, không phải cho nhạc.
  • Nó luôn mang ý nghĩa phô trương hoặc tiêu cực.
  • Thuật ngữ cổ và ít được dùng ngày nay.
  • Âm thanh sâu không nhất thiết là orotund.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, orotund có thể nghe quá trang trọng nếu dùng trong đối thoại thông thường; hãy dùng ở ngữ cảnh nghi lễ hoặc văn học.

Mẹo Học

  • Sử dụng để nhấn mạnh nhịp điệu hoặc âm sắc trang trọng.
  • So sánh with từ như 'âm thịnh' hoặc 'tráng lệ' để phân biệt sắc thái.
  • Luyện đọc to với giai điệu tròn đầy.
  • Nghe bài phát biểu hay hợp xướng và ghi chú phần có âm sắc đầy đặn.
  • Gắn hình ảnh vàng rực như cách nhớ gốc từ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'orotund'?

A.Flexible and adaptable
B.Loud and deep in sound
C.Tiny and delicate
D.Short and abrupt
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'orotund' correctly.

A.The orotund cat gracefully leaped onto the table.
B.His orotund voice filled the entire auditorium.
C.She had an orotund appetite for tiny snacks.
D.The story was orotund and hard to follow.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'orotund'?

A.Resonant
B.Silent
C.Hushed
D.Muffled
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'orotund'?

A.Thundering
B.Loud
C.Quiet
D.Booming
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a voice could be described as 'orotund'?

A.At the concert, the singer had such a powerful and orotund voice that it moved the audience.
B.During the quiet moments of meditation, his voice was soft and calming.
C.In the library, the silence was so thick you could almost hear a pin drop.
D.The announcement was made in a hushed tone, barely audible to those in the back.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ