LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

singer - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

singer Ý nghĩa của Từ

  • Một người hát phổ biến, đặc biệt là ca sĩ chuyên nghiệp.
  • Người biểu diễn hát các bài hát trên sân khấu hoặc trong bản ghi âm.
  • Nghĩa bóng: singer có thể chỉ phần hát chính của một bài hát.
Illustration for this word

singer Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

singer Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɪŋə/
Mỹ /ˈsɪŋɚ/
Tiết
singer

singer Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: gốc 'sing' + hậu tố '-er' để tạo danh từ người hát. Nguồn gốc lịch sử: bắt nguồn từ tiếng Anh cổ singere (người hát), thuộc họ ngôn ngữ Germanic; đồng hệ với Đức Sänger, Hà Lan zanger; không có trung gian Latin/Greek. Hình ảnh ghi nhớ: hãy hình dung sân khấu có chữ sing + er ghép lại thành ca sĩ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nâng cằm, hít thở từ bụng và đẩy không khí về phía cổ họng move giọng hát. Tôi căn chỉnh hình miệng và giữ nguyên nguyên âm, cảm nhận giọng hát hình thành và thay đổi dưới sự kiểm soát. Tôi thay đổi tư thế, điều chỉnh nhịp thở và đẩy hoặc thả nhịp để câu hát trôi theo nhịp. Ở sân khấu hay phòng thu, trở thành một ca sĩ là chuỗi quyết định nhỏ được luyện tập cho mỗi bài hát.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Danh từ singer chỉ người hát, đặc biệt là người hát chuyên nghiệp hoặc ca sĩ biểu diễn. Họ có thể biểu diễn trên sân khấu hoặc trong phòng thu, hoặc là ca sĩ chính, ca sĩ phụ, hoặc thành viên của một dàn hợp xướng. Cụm từ singer-songwriter dùng cho người tự viết và hát nhạc của chính mình; lead singer là ca sĩ chủ lực của ban nhạc. Từ này có nguồn gốc từ sing + er, từ tiếng Anh cổ singere, liên quan tới từ Sänger (Đức) và zanger ( Hà Lan).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng để nói về người hát chuyên nghiệp. Không nhầm với songwriter. Thành ngữ thông dụng: lead singer, backing singer. Không phải mọi ca sĩ đều là người nổi tiếng. Ghép với mạo từ đúng (một ca sĩ, ca sĩ). Có thể áp dụng cho nhiều thể loại nhạc, từ opera đến nhạc pop.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Một ca sĩ luôn là ngôi sao nổi tiếng.
  • Ca sĩ và nhạc sĩ là cùng một nghề.
  • Tất cả ca sĩ đều tự sáng tác bài hát của họ.
  • Ca sĩ chỉ biểu diễn trên sân khấu.
  • Ca sĩ luôn là nam giới.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học, singer là danh từ nghề nghiệp rõ ràng; phân biệt với ca sĩ‑nhạc sĩ hay ca sĩ chủ lực.

Mẹo Học

  • Luyện tập các collocation: lead singer, backing singer, studio singer.
  • Phân biệt singer và songwriter; hiểu khi ai đó tự viết và hát ca khúc của mình.
  • Dùng đúng mạo từ: a singer, the singer.
  • Khám phá thuật ngữ theo thể loại (opera singer, jazz singer, v. v.).
  • Chú ý giới tính trong dịch thuật; dùng ngôn ngữ trung tính khi có thể.
  • Ghi nhớ các thành ngữ phổ biến như 'hát lớn tiếng'.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'singer'?

A.Someone who performs songs
B.A type of bird
C.A type of flower
D.A type of car
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'singer' used in a sentence?

A.I saw a singer in the garden
B.The singer flew away
C.My car is a singer
D.The singer was beautiful
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is similar to 'singer'?

A.Chef
B.Teacher
C.Doctor
D.Dancer
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'singer'?

A.Silent
B.Mute
C.Audience
D.Listener
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you see a 'singer'?

A.In a library
B.At a concert
C.At a hospital
D.In a zoo

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Travel Insurance Inquiry at Agency Desk

Travel Insurance

2026.04.27 · 1:16 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Chat on the Commuter Train

Public Transport

2025.12.24 · 0:51 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ