singer - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: gốc 'sing' + hậu tố '-er' để tạo danh từ người hát. Nguồn gốc lịch sử: bắt nguồn từ tiếng Anh cổ singere (người hát), thuộc họ ngôn ngữ Germanic; đồng hệ với Đức Sänger, Hà Lan zanger; không có trung gian Latin/Greek. Hình ảnh ghi nhớ: hãy hình dung sân khấu có chữ sing + er ghép lại thành ca sĩ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm nâng cằm, hít thở từ bụng và đẩy không khí về phía cổ họng move giọng hát. Tôi căn chỉnh hình miệng và giữ nguyên nguyên âm, cảm nhận giọng hát hình thành và thay đổi dưới sự kiểm soát. Tôi thay đổi tư thế, điều chỉnh nhịp thở và đẩy hoặc thả nhịp để câu hát trôi theo nhịp. Ở sân khấu hay phòng thu, trở thành một ca sĩ là chuỗi quyết định nhỏ được luyện tập cho mỗi bài hát.
Danh từ singer chỉ người hát, đặc biệt là người hát chuyên nghiệp hoặc ca sĩ biểu diễn. Họ có thể biểu diễn trên sân khấu hoặc trong phòng thu, hoặc là ca sĩ chính, ca sĩ phụ, hoặc thành viên của một dàn hợp xướng. Cụm từ singer-songwriter dùng cho người tự viết và hát nhạc của chính mình; lead singer là ca sĩ chủ lực của ban nhạc. Từ này có nguồn gốc từ sing + er, từ tiếng Anh cổ singere, liên quan tới từ Sänger (Đức) và zanger ( Hà Lan).
Đối với người Việt học, singer là danh từ nghề nghiệp rõ ràng; phân biệt với ca sĩ‑nhạc sĩ hay ca sĩ chủ lực.
What is the meaning of the word 'singer'?
How is the word 'singer' used in a sentence?
Which of the following words is similar to 'singer'?
What is the opposite of 'singer'?
In what real-life context would you see a 'singer'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật