outer - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc 'outer' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ūtera', liên quan đến 'ūte', có nghĩa là 'bên ngoài'. Thuật ngữ này đã phát triển từ nguồn gốc German nguyên thủy sang tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng bạn đang đứng bên ngoài một lâu đài lớn, với những cảnh quan rộng lớn trải dài ra ngoài—thế giới 'ngoài' là tất cả những gì nằm ngoài những bức tường của nó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMình đặt tay lên mép ngoài của hộp và đẩy nhẹ để mở ra. Nắp trượt và ánh sáng bên ngoài chiếu vào bên trong. Mình điều chỉnh tư thế, giữ mắt ở mép hướng ra phía ngoài và mọi thứ dần hiện ra. Với động tác đơn giản này, outer như cảm giác ranh giới ở phía bên ngoài mà ta có thể chạm vào và nhận ra.
Outer là một tính từ mô tả cái ở phía ngoài, ở bên ngoài một vật, hoặc liên quan đến bề mặt bên ngoài. Thường dùng với các từ như mép ngoài, lớp ngoài hoặc bề mặt ngoài. Nó đối lập với inner. Outer cũng có thể được dùng ở nghĩa rộng hơn để nói về các khía cạnh bên ngoài của một tình huống hoặc thế giới bên ngoài. Từ nguyên học: xuất phát từ tiếng Anh cổ ūtera, liên quan đến ūte nghĩa là ở bên ngoài, và phát triển từ Proto-Germanic sang tiếng Anh hiện đại. Hãy hình dung những bức tường bên ngoài của thành lũy và cảnh quan trải dài ngoài tường.
Đối với người Việt, outer thường là chỉ phần bên ngoài nhìn thấy được, không phải là khoảng cách. Có thể nhầm với outside hoặc outermost và dễ bị nhầm với inner. Trong tiếng Anh, outer thường đứng trước danh từ và dùng với các phần bên ngoài cụ thể.
What is the meaning of the word 'outer'?
Which sentence uses 'outer' correctly?
Which word is most similar to 'outer'?
What is the opposite of 'outer'?
Can you give an example of a real-life scenario involving the 'outer'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật