nghĩa và ví dụ của áo khoác
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
jack + -et (hậu tố nhân xưng nhỏ) → tiếng Pháp cổ 'jaquette' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một jack nhỏ, giống như một con búp bê, đang mặc áo khoác.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm áo khoác và trượt hai cánh tay vào, tay áo vừa vặn với dáng người. Tiếp theo tôi kéo khóa lên và căn chỉnh cổ áo và cổ tay cho vừa khít. Trọng lượng và hơi ấm làm cho tư thế tôi vững vàng, tôi tiếp tục bước đi. Trong một tình huống khác, áo khoác như một lớp bảo vệ cho cuốn sách, che chắn và giữ chúng an toàn.
Jacket là một danh từ tiếng Anh rất linh hoạt với ba nghĩa phổ biến. Thứ nhất, một loại áo khoác mặc ở phần trên cơ thể, từ áo khoác nhẹ đến áo khoác jean; thứ hai, một lớp vỏ bảo vệ cho đồ vật như máy ảnh hoặc dụng cụ; thứ ba, vỏ bìa cho sách hoặc đĩa nhạc, thường gọi là dust jacket hoặc bìa sách. Trong tiếng Việt, jacket thường được dùng cho áo khoác nhẹ và mang tính thời trang, còn coat dùng cho áo khoác nặng và ấm hơn. Người học thường nhầm jacket với coat hoặc sweater, hoặc dùng jacket cho các loại vỏ không phải áo quần. Các collocations quan trọng: jacket potato, book jacket.
Người Việt thường xem jacket là quần áo, quên mất các nghĩa như vỏ bảo vệ hoặc bìa sách; cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
What is the meaning of the word 'jacket'?
How is the word 'jacket' used in a sentence?
Which word is similar to 'jacket'?
Which word is the opposite of 'jacket'?
In what real-life context would you need to wear a jacket?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật