LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nghĩa và ví dụ của áo khoác

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

jacket Ý nghĩa của Từ

  • món đồ mặc trên cơ thể trên
  • bề ngoài bảo vệ
  • vỏ bọc cho sách hoặc đĩa
Illustration for this word

jacket Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

jacket Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdʒækɪt/
Mỹ /ˈdʒækɪt/
Tiết
jacket

jacket Từ nguyên của Từ

jack + -et (hậu tố nhân xưng nhỏ) → tiếng Pháp cổ 'jaquette' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một jack nhỏ, giống như một con búp bê, đang mặc áo khoác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm áo khoác và trượt hai cánh tay vào, tay áo vừa vặn với dáng người. Tiếp theo tôi kéo khóa lên và căn chỉnh cổ áo và cổ tay cho vừa khít. Trọng lượng và hơi ấm làm cho tư thế tôi vững vàng, tôi tiếp tục bước đi. Trong một tình huống khác, áo khoác như một lớp bảo vệ cho cuốn sách, che chắn và giữ chúng an toàn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Jacket là một danh từ tiếng Anh rất linh hoạt với ba nghĩa phổ biến. Thứ nhất, một loại áo khoác mặc ở phần trên cơ thể, từ áo khoác nhẹ đến áo khoác jean; thứ hai, một lớp vỏ bảo vệ cho đồ vật như máy ảnh hoặc dụng cụ; thứ ba, vỏ bìa cho sách hoặc đĩa nhạc, thường gọi là dust jacket hoặc bìa sách. Trong tiếng Việt, jacket thường được dùng cho áo khoác nhẹ và mang tính thời trang, còn coat dùng cho áo khoác nặng và ấm hơn. Người học thường nhầm jacket với coat hoặc sweater, hoặc dùng jacket cho các loại vỏ không phải áo quần. Các collocations quan trọng: jacket potato, book jacket.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng jacket cho áo khoác nhẹ và thanh lịch; coat cho áo khoác dày và ấm hơn.
  • Phân biệt book jacket và dust jacket: cái đầu là bìa sách, cái sau là vỏ bảo vệ.
  • Jacket potato là thành ngữ Anh-Anh cho khoai tây nướng vỏ.
  • Ngữ âm nhấn ở âm tiết đầu.
  • Các từ ghép thông dụng: denim jacket, leather jacket, rain jacket, bomber jacket, windbreaker.
  • Khi nghi ngờ, xem ngữ cảnh (quần áo, bảo vệ hay bìa sách).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Jacket không chỉ là quần áo; nó có thể là vỏ bảo vệ hoặc bìa sách.
  • Jacket không phải lúc nào cũng nhẹ hơn coat.
  • Jacket và sweater không phải lúc nào có thể thay thế cho nhau.
  • Dust jacket và book jacket có các ngữ cảnh dùng khác nhau.
  • Jacket potato là khoai tây nướng trong vỏ; không phải quần áo.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường xem jacket là quần áo, quên mất các nghĩa như vỏ bảo vệ hoặc bìa sách; cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng jacket dùng cho áo khoác nhẹ; coat dùng cho áo ấm hơn.
  • Phân biệt book jacket và dust jacket tùy ngữ cảnh xuất bản.
  • Học các cụm từ thường gặp: denim jacket, leather jacket, rain jacket, bomber jacket, windbreaker.
  • Phần nhấn âm ở âm tiết đầu.
  • Jacket potato là thành ngữ Anh-Anh cho khoai tây nướng vỏ.
  • Kiểm tra ngữ cảnh để xác định jacket là áo hay vỏ bảo vệ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'jacket'?

A.A type of fruit
B.A musical instrument
C.A form of transportation
D.A piece of clothing worn on the upper body
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'jacket' used in a sentence?

A.He wore a jacket during the cold weather.
B.She danced with a jacket in her hand.
C.I ate a sandwich made of jacket.
D.The car had a jacket problem.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'jacket'?

A.Coat
B.Pants
C.Hat
D.Shoes
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'jacket'?

A.Sandals
B.Swimsuit
C.Shorts
D.Tank top
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you need to wear a jacket?

A.Winter ski trip
B.Tennis match
C.Outdoor BBQ
D.Going to the beach

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Phone Order for Bread and Cookies

Simple Phone Call

2026.04.03 · 0:38 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Buying a Jacket

Shopping in Store

2025.11.23 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Buying a Formal Suit

Shopping in Store

2025.10.30 · 0:26 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Returning a Damaged Jacket

Shopping & Refunds

2026.04.09 · 1:14 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Returning a Jacket at Corner Shop

Shopping & Refunds

2026.03.20 · 1:32 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Small Brand, Big Claims: A Jacket Launch

Advertising & Consumerism

2026.01.03 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ