LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

outgoing - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

outgoing Ý nghĩa của Từ

  • hòa đồng và sẵn sàng giao tiếp với người khác
  • có xu hướng rời khỏi hoặc đi
  • đặc trưng bởi sự sẵn sàng giao tiếp
Illustration for this word

outgoing Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

outgoing Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /aʊtˈgəʊɪŋ/
Mỹ /aʊtˈgoʊɪŋ/
Tiết
outgoing

outgoing Từ nguyên của Từ

out- = ra ngoài + going = hành động di chuyển. Nguồn gốc: tiếng Anh trung đại, xuất phát từ tiếng Anh cổ. Hình dung ai đó bước ra khỏi cửa một cách vui vẻ, vẫy tay tạm biệt khi gặp gỡ thế giới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Outgoing mô tả một người dễ gần, hòa đồng và ham thích giao tiếp với người khác, hoặc những thứ di chuyển ra ngoài hoặc được gửi đi. Trong tiếng Anh hàng ngày, nghĩa tích cực xuất hiện trong các cụm từ như một người có tính hướng ngoại, một người chủ nhà thân thiện, hay một lời mời hướng outward. Nghĩa thứ hai nói về việc rời đi hoặc gửi đi, dùng với tàu/khởi hành hoặc thư đang gửi. Nghĩa thứ ba nhấn mạnh sự sẵn lòng giao tiếp. Người học lưu ý không dịch sát nghĩa từng từ sang tiếng Việt; học các collocations như be outgoing, outgoing personality và phân biệt ngữ cảnh xã hội với ngữ cảnh kỹ thuật.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng outgoing trong các tình huống xã hội
  • Be outgoing hoặc outgoing personality để miêu tả người
  • Phân biệt giữa các vật đi ra ngoài và con người
  • Thuộc làu các cụm từ phổ biến như outgoing mail hoặc outgoing invitation
  • Tránh dùng outgoing chỉ để nói lịch sự mà không giao tiếp
  • Phân biệt giữa cởi mở trò chuyện và áp đặt

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu sai outgoing chỉ là thân thiện mà không phải giao tiếp xã hội
  • Quên rằng outgoing còn chỉ ra vật di chuyển ra ngoài
  • Nhầm outgoing với thư từ hoặc gửi đi ở dạng danh từ
  • Cho rằng ai nói giỏi đều là outgoing
  • Bỏ qua ý nghĩa sẵn sàng giao tiếp

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt chú trọng tính xã hội của outgoing, nhưng cần phân biệt giữa người có tính hướng ngoại và các đồ vật di chuyển ra ngoài.

Mẹo Học

  • Luyện tập 6 tình huống với đối tác để nắm hai nghĩa chính
  • Lập từ điển ngắn: outgoing personality, outgoing mail, outgoing invitation
  • Chú ý ngữ cảnh để phân biệt xã hội và di chuyển ra ngoài
  • Ghi âm cách dùng be outgoing và so sánh với người bản xứ
  • Học các collocation cho sự mở rộng giao tiếp vs sự rời đi
  • Tránh dịch từng từ sang tiếng Việt một cách máy móc

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'outgoing'?

A.Energetic
B.Invisible
C.Sociable
D.Confused
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'outgoing' correctly?

A.She is outgoing in her room.
B.He is very outgoing and loves meeting new people.
C.The outgoing email was received by the recipient.
D.The shy child is very outgoing.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'outgoing'?

A.Reserved
B.Reliable
C.Adventurous
D.Ambitious
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'outgoing'?

A.Charismatic
B.Dynamic
C.Introverted
D.Courageous
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'outgoing'?

A.Attending a networking event and striking up conversations with strangers.
B.Reading a book alone in a quiet room.
C.Working silently in a library.
D.Watching a movie by yourself at home.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ