outgrowth - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Outgrowth được hình thành bởi tiền tố 'out-' có nghĩa là 'vượt ra ngoài' và gốc 'growth' chỉ một quá trình phát triển. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và đã được thiết lập trong tiếng Anh vào giữa thế kỷ 19. Hãy tưởng tượng một cái cây đang phát triển ra ngoài, mỗi nhánh cây là một kết quả mới của cuộc sống nó — một hình ảnh sống động về cách mà các hiệu ứng lan tỏa từ nguyên nhân.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQOutgrowth là danh từ đa nghĩa chỉ ra một kết quả hoặc hệ quả của một sự việc, một sự mở rộng vật lý hoặc một sự tăng trưởng phát sinh từ một sinh vật hoặc quá trình khác. Ở nghĩa thứ nhất, nó nhấn mạnh nguyên nhân và kết quả. Ở nghĩa thứ hai, nó ám chỉ sự mở rộng hoặc phát triển về mặt thể chất, như một nhánh cây mọc ra hoặc một phần cơ thể mở rộng. Trong ngữ cảnh sinh học hoặc khoa học xã hội, outgrowth có thể chỉ một kết quả hoặc sự phát triển nảy sinh từ một yếu tố ban đầu. Hiểu được ngữ cảnh giúp người học phân biệt đúng giữa kết quả và mở rộng vật lý.
Người học tiếng Việt cần nhớ rằng outgrowth có thể là hệ quả hoặc mở rộng vật lý; ngữ cảnh giúp phân biệt
What is the definition of 'outgrowth'?
Choose the sentence that correctly uses 'outgrowth'.
Which word is most similar to 'outgrowth'?
What is the opposite of 'outgrowth'?
Can you think of a real-life context where something developed as an outgrowth?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật