LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

outgrowth - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

outgrowth Ý nghĩa của Từ

  • kết quả hoặc hệ quả của một điều gì đó
  • một sự mở rộng hoặc phát triển vật lý
  • tăng trưởng phát sinh từ một sinh vật hoặc quá trình khác
Illustration for this word

outgrowth Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

outgrowth Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈaʊtɡrəʊθ/
Mỹ /ˈaʊtɡroʊθ/
Tiết
outgrowth

outgrowth Từ nguyên của Từ

Outgrowth được hình thành bởi tiền tố 'out-' có nghĩa là 'vượt ra ngoài' và gốc 'growth' chỉ một quá trình phát triển. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và đã được thiết lập trong tiếng Anh vào giữa thế kỷ 19. Hãy tưởng tượng một cái cây đang phát triển ra ngoài, mỗi nhánh cây là một kết quả mới của cuộc sống nó — một hình ảnh sống động về cách mà các hiệu ứng lan tỏa từ nguyên nhân.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Outgrowth là danh từ đa nghĩa chỉ ra một kết quả hoặc hệ quả của một sự việc, một sự mở rộng vật lý hoặc một sự tăng trưởng phát sinh từ một sinh vật hoặc quá trình khác. Ở nghĩa thứ nhất, nó nhấn mạnh nguyên nhân và kết quả. Ở nghĩa thứ hai, nó ám chỉ sự mở rộng hoặc phát triển về mặt thể chất, như một nhánh cây mọc ra hoặc một phần cơ thể mở rộng. Trong ngữ cảnh sinh học hoặc khoa học xã hội, outgrowth có thể chỉ một kết quả hoặc sự phát triển nảy sinh từ một yếu tố ban đầu. Hiểu được ngữ cảnh giúp người học phân biệt đúng giữa kết quả và mở rộng vật lý.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Outgrowth có nghĩa hai nghĩa bóng và nghĩa vật lý
  • Lưu ý cụm từ như outgrowth of hoặc nerve outgrowth
  • Không nhầm lẫn giữa mở rộng vật lý và hệ quả mà không xem ngữ cảnh
  • Trong sinh học hoặc xã hội, dùng cho sự phát triển từ một nguồn
  • Chọn động từ phù hợp với nghĩa

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Outgrowth chỉ có nghĩa là sự tăng trưởng vật lý
  • Nó không mô tả kết quả
  • Nó đồng nghĩa với growth ở mọi ngữ cảnh
  • Hiếm ngoài sinh học
  • Bạn luôn phải dùng với of

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt cần nhớ rằng outgrowth có thể là hệ quả hoặc mở rộng vật lý; ngữ cảnh giúp phân biệt

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa với các ví dụ tương ứng
  • Tạo flashcard cho các collocations phổ biến
  • Luyện tập thay thế bằng từ đồng nghĩa như hệ quả và mở rộng
  • Đọc các bài viết sinh học và khoa học xã hội để thấy ngữ cảnh
  • Viết câu nêu rõ mối liên hệ nguyên nhân và kết quả
  • Xem lại và sửa các câu sai

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'outgrowth'?

A.A type of food
B.A genetic disorder
C.A result or development that arises from something
D.A temporary illness
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that correctly uses 'outgrowth'.

A.The outgrowth of the recipe was delicious.
B.She wore a beautiful outgrowth to the party.
C.The outgrowth of their friendship was the annual reunions.
D.He painted a mural of an outgrowth.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'outgrowth'?

A.Derivation
B.Exercise
C.Accessory
D.Book
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'outgrowth'?

A.Decline
B.Addition
C.Transformation
D.Expansion
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something developed as an outgrowth?

A.The increase in traffic was a direct outgrowth of the new housing developments.
B.The evolution of technology has led to many new devices.
C.She attended a conference about healthy living.
D.The proposal was submitted for funding consideration.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ