LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

plant - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

plant Ý nghĩa của Từ

  • một sinh vật sống thường mọc trong đất
  • đặt hạt giống hoặc cây con vào đất
  • thiết lập cái gì đó một cách vững chắc
Illustration for this word

plant Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

plant Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /plɑːnt/
Mỹ /plænt/
Tiết
plant

plant Từ nguyên của Từ

Plant bắt nguồn từ tiếng Latinh 'planta' có nghĩa là 'mầm' hoặc 'mầm non'. Nó phát triển qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một hạt giống đẩy đất để vươn lên thành một cây xanh tươi tốt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm một hạt giống ở lòng bàn tay, từ từ move nó về phía đất và đặt nó vào một lỗ nông. Tôi phủ đất lên, giữ cho bề mặt bằng phẳng và chắc chắn. Cảm giác của sự nỗ lực và kiểm soát xuất hiện, như chuyển từ chờ đợi sang hành động. Rồi tôi tưới nước, điều chỉnh ánh sáng và duy trì thói quen chăm sóc; cây bắt đầu lớn lên ở chậu hoặc trong vườn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Plant là một từ tiếng Anh đa nghĩa. Danh từ dùng để chỉ một sinh vật sống thường mọc trong đất, từ các loại thảo mộc đến cây lớn. Động từ có nghĩa là trồng một hạt giống hay cây con vào đất, hoặc thiết lập một điều gì đó vững chắc ở một nơi mới. Người học thường nhầm lẫn giữa hai nghĩa và có thể nói 'to plant a seed' khi ý muốn nói hạt giống tự nảy mầm, hoặc coi plant như tính từ. Hãy học từ ghép: houseplant, plant an idea, hoặc plant ideas.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng có hai nghĩa: danh từ và động từ.
  • Danh từ chỉ cây cối, động từ là trồng hoặc đặt cái gì xuống đất.
  • Chú ý cụm từ như houseplant và plant a tree.
  • Dùng đúng thì quá khứ/tiếp diễn như planted, planting.
  • Tránh nhầm lẫn với nghĩa ẩn dụ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm giữa danh từ và động từ.
  • Tin rằng gieo h seed làm hạt giống mọc ngay lập tức.
  • plant a tree và plants khác nhau ở ngữ cảnh.
  • Nhầm lẫn số ít/‑số nhiều.
  • Hiểu sai ý nghĩa ẩn dụ như plant ideas.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Bài viết này giải thích cách dùng plant ở danh từ và động từ trong tiếng Anh thực tế. Người học thường nhầm lẫn giữa hai nghĩa hoặc hiểu sai ẩn dụ theo nghĩa đen; nhấn mạnh các collocation và các dùng metaphorical.

Mẹo Học

  • Viết hai câu ví dụ cho từng nghĩa.
  • Tạo cặp danh từ-động từ (a plant vs to plant a seed).
  • Học các collocation phổ biến (houseplant, plant ideas).
  • Chú ý cách dùng ẩn dụ (plant a seed).
  • Luyện các thời (plants, planting, planted).
  • Sử dụng hình ảnh cây thật để ghi nhớ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'plant'?

A.A type of baked good
B.A type of clothing
C.A method of travel
D.A living organism that grows in soil
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'plant' used correctly?

A.She wore a beautiful plant to the party.
B.The car broke down on the way to the plant.
C.They enjoyed a delicious plant for dessert.
D.He decided to plant some flowers in the garden.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a similar word to 'plant'?

A.Bird
B.Tree
C.Car
D.Book
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'plant'?

A.Harvest
B.Destroy
C.Water
D.Eat
Bước 5: Thành thạo

In what context would you find the word 'plant'?

A.In a hospital
B.In a forest
C.At the beach
D.In a library

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Call about a lodge and visit

Simple Phone Call

2026.03.10 · 0:36 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Bus Under the Overpass

Public Transport

2026.03.04 · 0:31 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Shopping for Plants and Fruit

Shopping in Store

2026.02.05 · 0:46 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Returning a Fern at a Small Shop

Shopping & Refunds

2026.03.02 · 1:16 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Conservation around a Coastal Hut

Urban Development

2026.02.18 · 1:08 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Community Pledge and Its Challenges

Opinion & Ideas

2026.02.16 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ