LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

outlying - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

outlying Ý nghĩa của Từ

  • nằm xa trung tâm
  • không thuộc về nhóm hoặc loại tiêu chuẩn
  • hẻo lánh hoặc cô lập.
Illustration for this word

outlying Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

outlying Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈaʊtlaɪɪŋ/
Mỹ /ˈaʊtlaɪɪŋ/
Tiết
outlying

outlying Từ nguyên của Từ

(a) out- (tiền tố có nghĩa là 'bên ngoài') + lying (dạng hiện tại của lie, 'nằm'). (b) Thuật ngữ này xuất phát từ tiếng Anh cổ, phát triển qua tiếng Anh trung đại thành hình thức hiện tại. (c) Hãy tưởng tượng một ngôi làng hẻo lánh nằm xa thành phố nhộn nhịp, đại diện cho ý tưởng về một điều gì đó ngoài lề.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Outlying là tính từ mô tả vị trí nằm ở xa trung tâm, như khu vực ngoại vi của thành phố, làng xá hẻo lánh hoặc khu vực xa xôi. Nó cũng có thể chỉ những thứ không vừa với một nhóm tiêu chuẩn, trông như mép, ngoại biên hoặc cô lập. Từ này nhấn mạnh khoảng cách và tính mép rìa so với phần lõi của một tập hợp, và thường dùng trong mô tả địa lý, phân tích hay báo cáo để nhấn mạnh các ví dụ bất thường.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng cho vị trí hoặc trạng thái ở ngoại vi, không chỉ khoảng cách địa lý.2) So sánh với trung tâm để tạo sự đối lập.3) Phân biệt với outlier trong phân tích dữ liệu.4) Tránh ngôn ngữ mang nghĩa xúc phạm khi mô tả người.5) Dùng thuật ngữ địa lý cụ thể để rõ ràng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng chỉ nói về khoảng cách vật lý; nó cũng có thể mô tả các đối tượng ở phía ngoại vi hoặc không điển hình.
  • Dễ nhầm với outlier hoặc ngoại vi cực đoan; ý nghĩa kỹ thuật khác nhau.
  • Không chỉ mô tả con người; địa điểm hoặc trường hợp cũng thường gặp.
  • Tránh dùng linh tinh trong nói thông thường; phù hợp hơn trong ngữ cảnh formal.
  • Cân nhắc sự đối lập với trung tâm lõi để tránh hiểu sai.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: outlying nhấn mạnh phía ngoại vi và khoảng cách. Dễ nhầm với outlier trong dữ liệu. Cần so sánh rõ với trung tâm để làm rõ ngữ cảnh và giới hạn sử dụng.

Mẹo Học

  • Bắt đầu bằng sự đối chiếu trung tâm và ngoại vi để làm rõ ý nghĩa.
  • Kết hợp với tên địa danh cụ thể để minh họa.
  • Phân biệt với outlier trong dữ liệu.
  • Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc miêu tả.
  • Chú ý khác biệt giữa cạnh và cô lập khi luyện tập.
  • Thực hành cả hai nghĩa địa lý và ẩn dụ với câu khác nhau.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'outlying'?

A.A type of musical scale
B.Located in the center of a city
C.Located farther from the center
D.A brand of cereal
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'outlying' correctly?

A.The outlying tree was the tallest in the forest.
B.She outlying in her bed all day.
C.They visited the outlying grocery store in town.
D.He is outlying the project timeline.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'outlying'?

A.Remote
B.Central
C.Reserved
D.Accessible
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'outlying'?

A.Isolated
B.Faraway
C.Central
D.Hidden
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving 'outlying'?

A.The neighborhood has many shops and restaurants nearby.
B.They planned a trip to the city center.
C.The research focused on outlying factors affecting the results.
D.He enjoys traveling to urban areas.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ