outlying - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) out- (tiền tố có nghĩa là 'bên ngoài') + lying (dạng hiện tại của lie, 'nằm'). (b) Thuật ngữ này xuất phát từ tiếng Anh cổ, phát triển qua tiếng Anh trung đại thành hình thức hiện tại. (c) Hãy tưởng tượng một ngôi làng hẻo lánh nằm xa thành phố nhộn nhịp, đại diện cho ý tưởng về một điều gì đó ngoài lề.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQOutlying là tính từ mô tả vị trí nằm ở xa trung tâm, như khu vực ngoại vi của thành phố, làng xá hẻo lánh hoặc khu vực xa xôi. Nó cũng có thể chỉ những thứ không vừa với một nhóm tiêu chuẩn, trông như mép, ngoại biên hoặc cô lập. Từ này nhấn mạnh khoảng cách và tính mép rìa so với phần lõi của một tập hợp, và thường dùng trong mô tả địa lý, phân tích hay báo cáo để nhấn mạnh các ví dụ bất thường.
Đối với người Việt: outlying nhấn mạnh phía ngoại vi và khoảng cách. Dễ nhầm với outlier trong dữ liệu. Cần so sánh rõ với trung tâm để làm rõ ngữ cảnh và giới hạn sử dụng.
What is the definition of the word 'outlying'?
Which of the following sentences uses 'outlying' correctly?
Which word is a synonym of 'outlying'?
What is the opposite of 'outlying'?
Can you think of a real-life scenario involving 'outlying'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật