LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

outright - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

outright Ý nghĩa của Từ

  • hoàn toàn và không do dự
  • không có nghi ngờ hay câu hỏi
  • công khai và thẳng thắn
Illustration for this word

outright Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

outright Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /aʊtˈraɪt/
Mỹ /aʊtˈraɪt/
Tiết
outright

outright Từ nguyên của Từ

out- = ra ngoài + right = thẳng hoặc đúng. Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một ai đó đứng ra ngoài, dũng cảm và rõ ràng nêu ra suy nghĩ của mình mà không chút do dự.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

outright có nghĩa là hoàn toàn, không có sự dự phòng, hoặc một cách công khai và trực tiếp. Là trạng từ, nó nhấn mạnh tính toàn diện của hành động: ví dụ 'refused outright' có nghĩa từ chối hoàn toàn. Là tính từ, nó mô tả hành động hoặc tuyên bố thẳng thắn, không quanh co: 'an outright lie'. Giọng điệu có thể mạnh và thẳng thắn, phụ thuộc ngữ cảnh. Người học cần lưu ý mức độ và sắc thái khi dùng trong giao tiếp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng để nhấn mạnh tính toàn diện hoặc sự trực tiếp.
  • - Giọng điệu có thể rất mạnh; cân nhắc ngữ cảnh.
  • - Thường dùng với danh từ như lời nói dối, từ chối, chiến thắng.
  • - Có thể bổ nghĩa động từ hoặc danh từ (refused outright, một outright lie).
  • - Trong giao tiếp formal, nên dùng từ ngữ nhẹ nhàng hơn khi cần.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó luôn có nghĩa là hoàn toàn trong mọi ngữ cảnh
  • Chỉ có thể bổ nghĩa động từ, không phải danh từ
  • Trong mọi trường hợp là đồng nghĩa với công khai
  • Luôn mang nghĩa tích cực
  • Không dùng trong văn bản formal

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

outright là một từ mạnh trong tiếng Anh, biểu thị cam kết toàn diện. Người học thường phóng đại lực lượng hoặc dùng sai ngữ cảnh. Có thể bổ nghĩa động từ hoặc danh từ và giọng điệu có thể rất thẳng thắn tùy ngữ cảnh. Nên luyện để phân biệt với các từ nhấn mạnh nhẹ hơn như rõ ràng hay công khai.

Mẹo Học

  • Kết hợp với danh từ để nhấn mạnh tính toàn thể (chiến thắng outright, lời nói dối outright).
  • Giọng điệu mạnh hơn so với dùng từ như rất hoặc hoàn toàn.
  • Dùng trong cả ngữ cảnh formal và informal, nhưng thận trọng ở tình huống nhạy cảm.
  • Phân biệt outright với openly/clearly tùy cấp độ thẳng thắn mong muốn.
  • thực hành với động từ và tính từ để cảm nhận cường độ.
  • Đọc ví dụ bản ngữ để nắm thời điểm và cường độ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'outright'?

B.Quickly
C.Directly
D.Cleverly
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'outright' used correctly?

A.He quietly refused the offer.
B.They outright denied the accusation.
C.She cleverly solved the problem.
D.I quickly finished my homework.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'outright'?

A.Indirect
B.Partial
C.Sly
D.Complete
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'outright'?

A.Gradual
B.Hesitant
C.Innovative
D.Humble
Bước 5: Thành thạo

When would you use the word 'outright' in real life?

A.Being unsure about a decision
B.Slowly completing a task
C.Buying something without hesitation
D.Trying to be secretive about your actions

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ