LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

outshine - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

outshine Ý nghĩa của Từ

  • tỏa sáng hơn người khác
  • vượt trội về vẻ rực rỡ hoặc sự xuất sắc
  • làm cho người khác trở nên kém quan trọng hơn
Illustration for this word

outshine Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

outshine Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /aʊtʃaɪn/
Mỹ /aʊtʃaɪn/
Tiết
outshine

outshine Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: out- (vượt ra ngoài) + shine (tỏ sáng). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ từ tiếng Anh cổ 'ūtscīnan', bị ảnh hưởng bởi tiếng Latinh 'ex-' (ra ngoài) + 'candere' (tỏa sáng). Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngôi sao không chỉ chiếu sáng bầu trời đêm mà còn làm cho mặt trăng trông mờ nhạt, minh họa cho ý tưởng vượt trội về độ sáng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Outshine có nghĩa là tỏa sáng sáng hơn người khác hoặc vượt trội về độ sáng hoặc xuất sắc. Có thể dùng cho ánh sáng thực tế hoặc thành tích. Ví dụ một ngôi sao có thể nổi bật hơn các đồng nghiệp trong một buổi tiệc, hoặc một học sinh đạt thành tích cao nhất và làm cho người khác trông kém nổi bật. Tông thường mang sắc thái hơi khinh miệt nếu làm người khác cảm thấy bị lu mờ. Thường diễn đạt outshine ai đó hoặc outshine đồng nghiệp. Nguồn gốc: out- (vượt ra ngoài) + shine (tỏa sáng), từ tiếng Anh Trung Cổ, chịu ảnh hưởng của ex- từ La-tinh. Hình dung: một ngôi sao tỏa sáng hơn trăng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Xác định rõ chủ thể outshine ai. 2) Không phải mọi sự sáng đều là outshine; cần vượt trội về sáng hoặc thành tích. 3) Thường gặp với outshine ai đó, outshine đồng nghiệp. 4) Giọng điệu có thể cạnh tranh hoặc tiêu cực nhẹ. 5) Dùng thêm cụm từ nhấn mạnh như 'by a wide margin'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng outshine chỉ là ánh sáng
  • Tin rằng toàn bộ ngữ cảnh là khen ngợi
  • Dùng outshine khi chỉ cần nổi bật hoặc làm tốt
  • Nhầm lẫn với 'shine through' hoặc 'shine on'
  • Quên mất chủ ngữ phải vượt trội hơn người khác

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học có thể nghĩ rằng outshine chỉ liên quan đến ánh sáng, nhưng thực tế nó hay được dùng để so sánh người hoặc màn trình diễn.

Mẹo Học

  • Tập trung vào chủ thể: ai outshine ai?
  • Phân biệt ánh sáng thực tế và sự xuất sắc tượng trưng.
  • Luyện tập với outshine ai đó, outshine đồng nghiệp.
  • Âm điệu có thể mang tính cạnh tranh hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
  • Dùng cụm từ 'by a wide margin' để nhấn mạnh.
  • So sánh với shine và outperform để chọn động từ phù hợp.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'outshine'?

A.To cover something in darkness
B.To shine brighter than something else
C.To be less impressive than others
D.To create a shadow
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'outshine' correctly.

A.She tried to outshine everyone at the meeting with her bad attitude.
B.He always wants to outshine his friends with expensive gifts.
C.The bright star seemed to outshine the whole city.
D.The darkness seemed to outshine the light completely.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'outshine'?

A.Dominate
B.Conceal
C.Diminish
D.Ignore
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'outshine'?

A.Surpass
B.Dull
C.Enhance
D.Excel
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might outshine another?

A.In a class, the quiet student often dominated the discussions.
B.During a group project, one member felt overshadowed by the leader's ideas.
C.In a competition, one athlete dazzled the crowd with their performance.
D.At the party, the decorations did not impress anyone.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ