outwards - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
outward: out- = bên ngoài + ward = theo hướng. Nguồn gốc lịch sử: Tiếng Anh cổ 'ūtward' bắt nguồn từ 'ūtan' (ra ngoài) + 'weard' (hướng). Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người bước ra ngoài, mở rộng cả hai tay để ôm lấy sự bao la của thế giới, biểu tượng cho sự cởi mở và khám phá.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQOutward là tính từ và trạng từ chỉ hướng ra bên ngoài hoặc liên quan đến ngoại diện. Nó có thể mô tả hành động hướng ra ngoài về mặt vật lý, hoặc điều gì đó được nhìn thấy outside, như diện mạo bên ngoài của một người hoặc vật thể. Outward còn được dùng để nói về thái độ, hình thức công khai hoặc sự xuất hiện bên ngoài. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ utward, ghép từ ūtan (ngoài) và weard (hướng).
Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: outward liên quan đến hướng ra bên ngoài hoặc vẻ ngoài; nhiều người học nhầm với outwardly hoặc nghĩa 'extrovert'.
noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh
Nghe ngayTải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật