LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

outwards - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

outwards Ý nghĩa của Từ

  • về phía bên ngoài; bề ngoài
  • theo hướng vật lý hoặc có thể nhìn thấy
  • liên quan đến vẻ bề ngoài
Illustration for this word

outwards Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

outwards Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈaʊtwəd/
Mỹ /ˈaʊtərd/
Tiết
outward

outwards Từ nguyên của Từ

outward: out- = bên ngoài + ward = theo hướng. Nguồn gốc lịch sử: Tiếng Anh cổ 'ūtward' bắt nguồn từ 'ūtan' (ra ngoài) + 'weard' (hướng). Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người bước ra ngoài, mở rộng cả hai tay để ôm lấy sự bao la của thế giới, biểu tượng cho sự cởi mở và khám phá.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Outward là tính từ và trạng từ chỉ hướng ra bên ngoài hoặc liên quan đến ngoại diện. Nó có thể mô tả hành động hướng ra ngoài về mặt vật lý, hoặc điều gì đó được nhìn thấy outside, như diện mạo bên ngoài của một người hoặc vật thể. Outward còn được dùng để nói về thái độ, hình thức công khai hoặc sự xuất hiện bên ngoài. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ utward, ghép từ ūtan (ngoài) và weard (hướng).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng outward để mô tả hướng ra bên ngoài hoặc bề ngoài; so sánh với inward để làm nổi bật khác biệt giữa bên ngoài và bên trong; các cụm từ như outward appearance, outward movement, outward-facing rất phổ biến; lưu ý outwardly là dạng trạng từ và có sắc thái khác một chút; tập các collocations thông dụng và nghĩa trong ngữ cảnh công khai.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Outward không giống với outwardly; outward là dạng cơ bản mô tả hướng ra bên ngoài hoặc các khía cạnh bên ngoài, còn outwardly là dạng trạng từ với sắc thái khác.
  • Nó không có nghĩa là hướng ngoại (extroverted) hay hòa đồng.
  • Không chỉ nói về vẻ ngoài; có thể mô tả hành động hoặc hướng về phía bên ngoài.
  • Không phải đồng nghĩa với inward; nhấn mạnh bên ngoài hoặc những gì có thể thấy được.
  • Các collocations phổ biến: outward appearance, outward movement, outward-facing.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: outward liên quan đến hướng ra bên ngoài hoặc vẻ ngoài; nhiều người học nhầm với outwardly hoặc nghĩa 'extrovert'.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến outward appearance, outward movement, outward-facing
  • So sánh với inward để nắm rõ sắc thái hướng
  • Phân biệt outwardly và outward-facing
  • Tưởng tượng hướng ra bên ngoài để ghi nhớ
  • Đọc ngữ cảnh công khai có outward
  • Viết câu ngắn dùng outward

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Journey of a Lifetime: Cross-Country Perspectives

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 0:50 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ