floated - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
float = flo- (chảy) + -at (hậu tố động từ). Nguồn gốc lịch sử: 'flotian' trong tiếng Anh cổ (nổi), có nguồn gốc từ các từ gốc German liên quan đến 'chảy'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc lá nhẹ nhàng nổi trên mặt hồ, đung đưa theo những con sóng, biểu trưng cho sự nhẹ nhàng và chuyển động dễ dàng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi chụm hai bàn tay thành một cái muỗng và đặt một chiếc lá lên mặt nước yên tĩnh. Tôi nhón nhẹ đẩy nó để xem nó di chuyển theo các con sóng. Nó ở trên bề mặt, nhẹ như gió, có thể trôi mà không bị chìm. Giữ nó ở trên và điều chỉnh hướng đi giúp cảm giác nổi lên mở ra trong ý nghĩ.
Float về cơ bản có nghĩa là ở lại trên mặt chất lỏng mà không bị chìm, hoặc di chuyển nhẹ nhàng và tự do trên không hoặc trên nước. Nó cũng có thể mô tả các vật có tính nổi hoặc người di chuyển một cách thanh thoát như đang treo lơ lửng. Trong vật lý, người ta nói một vật nổi khi lực đẩy nổi lớn hơn trọng lượng. Trong ngôn ngữ hàng ngày, bạn có thể nói lá cây nổi trên mặt hồ, một chiếc thuyền nổi ở cảng, hoặc thổi bay một quả bóng trong không trung. Danh từ float có thể chỉ trạng thái nổi hoặc một thứ luôn nằm ở ngay trên mặt, như phao hoặc một xe diễu hành.
Nghĩ về float như hai nghĩa: nổi trên nước và di chuyển nhẹ nhàng. Người học hay nhầm với flow hoặc bay, bỏ qua nghĩa danh từ là vật nổi hoặc xe diễu hành.
What is the meaning of 'floated'?
Choose the sentence that uses 'floated' correctly.
Which word is most similar to 'floated'?
What is the opposite of 'floated'?
Can you think of a real-life context involving 'floated'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật