LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

overexploiting - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

overexploiting Ý nghĩa của Từ

  • khai thác một cái gì đó một cách quá mức
  • tận dụng tài nguyên đến mức có hại
  • sử dụng cái gì đó đến mức cạn kiệt.
Illustration for this word

overexploiting Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

overexploiting Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌəʊvərɪkˈsplɔɪt/
Mỹ /ˌoʊvərɪkˈsplɔɪt/
Tiết
overexploit

overexploiting Từ nguyên của Từ

(a) 'quá' + 'khai thác'; (b) Từ tiếng Latin 'exploitare' qua tiếng Pháp cổ 'exploiter' sang tiếng Anh; (c) Hãy tưởng tượng một người vận hành đang đào một mỏ. Thay vì chỉ lấy những gì cần thiết, họ đào sâu đến mức toàn bộ mỏ sập.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Overexploiting mô tả việc sử dụng quá mức một nguồn lực hoặc hệ thống, vượt quá giới hạn bền vững. Nó có thể ám chỉ tài nguyên thiên nhiên, lao động hoặc các cơ chế bị khai thác một cách hời hợt dẫn tới hư hỏng lâu dài. Thuật ngữ xuất hiện trong các thảo luận về bền vững và đạo đức kinh doanh, nhấn mạnh tầm quan trọng của quản trị có trách nhiệm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng để nói về khai thác quá mức nguồn lực, lao động hoặc hệ thống.
  • - Mang nghĩa tiêu cực, không phải tích cực.
  • - Cụm từ thường gặp: khai thác quá mức tài nguyên, hệ sinh thái.
  • - Thường đi kèm hậu quả như kiệt quệ, ô nhiễm.
  • - Phân biệt với khai thác người trong ngữ cảnh đạo đức/ môi trường.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó luôn ám chỉ hành động bất hợp pháp.
  • Chỉ nói về tài nguyên, không liên quan đến con người.
  • Mang nghĩa tích cực.
  • Là hiện tượng tạm thời.
  • Có thể thay thế exploit trong mọi ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, khai thác quá mức gợi ý hệ quả tiêu cực cho người dân và môi trường; dễ nhầm với dùng từ khai thác con người nếu thiếu ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Luyện tập với danh từ thực tế (tài nguyên, môi trường sống).
  • So sánh với khai thác để nhận biết mức độ.
  • Thuộc cụm từ thường gặp: overexploited, overexploitation.
  • Dùng trong ngữ cảnh bền vững hoặc chính sách để nhấn mạnh hậu quả.
  • Phân biệt người và tài nguyên; làm rõ chủ ngữ.
  • Xem tài nguyên có thể phục hồi hay sẽ cạn kiệt.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ