LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

resources - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

resources Ý nghĩa của Từ

  • nguồn cung cấp hoặc hỗ trợ
  • khả năng hoặc phẩm chất quý giá
  • phương tiện đối phó với tình huống khó khăn
Illustration for this word

resources Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

resources Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈzɔːs/
Mỹ /rɪˈzɔrs/
Tiết
resource

resources Từ nguyên của Từ

re- = lại + source = nguồn gốc; Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một dòng sông chảy liên tục mang nước, biểu tượng cho nguồn cung và hỗ trợ liên tục mà tài nguyên cung cấp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi với tay lấy một công cụ chắc chắn và đặt lên bàn làm việc, ngón tay di chuyển (move) với một kế hoạch rõ ràng. Tôi lấy ra một chi tiết dự phòng và dọn dẹp đống lộn xộn, quyết định rằng resource này có thể giúp giải quyết sự cố. Tôi vặn ốc, điều chỉnh lực nắm và duy trì nhịp điệu, khi tình huống dần thay đổi. Khi xong, cảm giác kiểm soát ở lại và tôi nhận ra mình sẽ dựa vào resource này trong những lúc khó khăn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Resource trong tiếng Việt là danh từ chỉ ba ý chính: nguồn cung cấp hoặc hỗ trợ; một năng lực hoặc phẩm chất quý giá có thể dựa vào; và phương tiện để đối phó với tình huống khó khăn. Trong kinh tế và quản trị, người ta nói tới nguồn lực tự nhiên, nguồn lực con người hoặc nguồn lực tài chính; trong cuộc sống hàng ngày, tính resourceful có nghĩa là biết tận dụng những gì có. Từ này dùng ở bối cảnh cụ thể (nước, năng lượng, vật liệu) và bối cảnh trừu tượng (thời gian, kiến thức, thông tin). Người học nên chú ý tới collocations như nguồn lực, quản trị nguồn lực, và không nhầm với nguồn (source).

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Nhớ ba ý chính của resource: nguồn cung cấp, khả năng, và biện pháp đối phó.
  • • Đừng nhầm resource với source trong các cụm từ như pool nguồn lực hay quản lý nguồn lực.
  • • Quen với dạng số nhiều resources.
  • • Liên kết với từ vựng liên quan như resourceful, quản lý nguồn lực.
  • • Luyện tập với ví dụ thực tế ở các ngữ cảnh khác nhau.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa resource và source trong các cụm từ như pool nguồn lực hoặc quản trị nguồn lực.
  • Cho rằng resource chỉ là nguồn tài nguyên tự nhiên; quên đi nguồn lực con người và tài chính.
  • Hiểu nhầm resourceful là 'nhiều nguồn lực' và thừa nhận tính sáng tạo khi dùng nguồn lực có sẵn.
  • Tin rằng nguồn lực luôn hữu hình; bỏ qua nguồn lực vô hình như thời gian hay kiến thức.
  • Ít gặp các cụm từ tài nguyên trong cuộc sống hàng ngày so với ngữ cảnh kinh doanh hoặc kỹ thuật.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, resource có thể chỉ nguồn lực vật chất, năng lực và cách đối phó; dễ bị nhầm lẫn với source và quên các collocations như quản trị nguồn lực.

Mẹo Học

  • Xác định ba ý nghĩa chính của resource: nguồn cung, khả năng, và biện pháp đối phó.
  • Phân biệt resource với source trong các cụm từ như pool nguồn lực và quản trị nguồn lực.
  • Sử dụng ví dụ cụ thể và trừu tượng để luyện tập.
  • Học các từ liên quan như resourceful, quản lý nguồn lực, nguồn lực.
  • Viết câu của riêng bạn để gắn chắc collocations.
  • Nghe ví dụ thực tế để nắm cách dùng phổ biến.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'resources'?

A.Natural supplies or assets that can be used
B.An excessive number of people
C.A type of food
D.A form of punishment
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'resources' correctly?

A.His resources were highly regarded in the industry.
B.We need to conserve our resources of thought.
C.The resources of the company were increasing exponentially.
D.She dismissed her resources when making a decision.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'resources'?

A.problems
B.enemies
C.assets
D.challenges
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'resources'?

A.lack
B.surplus
C.bounty
D.abundance
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where resources are important?

A.Planning a budget helps manage what we have.
B.Going on a long trip often requires a detailed itinerary.
C.People need to secure the support of their families.
D.Managing a project's limitations can be challenging.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Ethics of Sustenance and Diminishment

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.15 · 1:32 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Evolution of the Marathon and Extinct Species

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.24 · 1:30 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ