resources - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
re- = lại + source = nguồn gốc; Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một dòng sông chảy liên tục mang nước, biểu tượng cho nguồn cung và hỗ trợ liên tục mà tài nguyên cung cấp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi với tay lấy một công cụ chắc chắn và đặt lên bàn làm việc, ngón tay di chuyển (move) với một kế hoạch rõ ràng. Tôi lấy ra một chi tiết dự phòng và dọn dẹp đống lộn xộn, quyết định rằng resource này có thể giúp giải quyết sự cố. Tôi vặn ốc, điều chỉnh lực nắm và duy trì nhịp điệu, khi tình huống dần thay đổi. Khi xong, cảm giác kiểm soát ở lại và tôi nhận ra mình sẽ dựa vào resource này trong những lúc khó khăn.
Resource trong tiếng Việt là danh từ chỉ ba ý chính: nguồn cung cấp hoặc hỗ trợ; một năng lực hoặc phẩm chất quý giá có thể dựa vào; và phương tiện để đối phó với tình huống khó khăn. Trong kinh tế và quản trị, người ta nói tới nguồn lực tự nhiên, nguồn lực con người hoặc nguồn lực tài chính; trong cuộc sống hàng ngày, tính resourceful có nghĩa là biết tận dụng những gì có. Từ này dùng ở bối cảnh cụ thể (nước, năng lượng, vật liệu) và bối cảnh trừu tượng (thời gian, kiến thức, thông tin). Người học nên chú ý tới collocations như nguồn lực, quản trị nguồn lực, và không nhầm với nguồn (source).
Với người Việt, resource có thể chỉ nguồn lực vật chất, năng lực và cách đối phó; dễ bị nhầm lẫn với source và quên các collocations như quản trị nguồn lực.
What is the definition of 'resources'?
Which sentence uses 'resources' correctly?
Which word is most similar to 'resources'?
What is the opposite of 'resources'?
Can you think of a real-life context where resources are important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật