LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

overfishing - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

overfishing Ý nghĩa của Từ

  • hành động đánh cá quá mức, dẫn đến suy giảm quần thể cá.
  • một phương pháp đánh bắt không bền vững gây hại cho quần thể cá.
  • hành động cạn kiệt nguồn cá hơn mức có thể phục hồi.

overfishing Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

overfishing Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌəʊ.vəˈfɪʃ.ɪŋ/
Mỹ /ˌoʊ.vɚˈfɪʃ.ɪŋ/
Tiết
overfishing

overfishing Từ nguyên của Từ

‘Overfishing’ được tạo thành từ tiền tố 'over-' có nghĩa là 'quá mức' và gốc 'fishing' từ tiếng Anh cổ 'fiscian'. Từ này phát triển từ các gốc Anglo-Saxon, đi qua tiếng Anh cổ để trở thành một phần của từ vựng hiện đại. Hãy tưởng tượng một chiếc lưới đầy ắp cá, đến nỗi sắp bị rách, tượng trưng cho nguy hiểm của việc đánh bắt quá mức.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'overfishing' mean?

A.Fishing boats returning to shore
B.An activity done to encourage fish breeding
C.Excessive fishing that depletes fish populations
D.A type of fishing method
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence that uses 'overfishing' correctly.

A.The fisherman enjoys overfishing every weekend.
B.She overfishing her fish tank.
C.Overfishing is a serious threat to marine life.
D.They were overfishing a new recipe.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'overfishing'?

A.Aquaculture
B.Sustainability
C.Depletion
D.Harvesting
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'overfishing'?

A.Erosion
B.Conservation
C.Exploitation
D.Diminishment
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where fish populations are threatened?

A.Many fish species are thriving due to conservation efforts.
B.Fishing regulations are being ignored leading to fish population decline.
C.Local fishermen are planting corals to enhance marine habitats.
D.An increase in fish populations is keeping the ecosystem balanced.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ