populations - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
populatio = populus (người) + -tion (hành động/trạng thái) → Latin → Pháp cổ → Anh; Hãy tưởng tượng một đám đông người trong một quảng trường thành phố sống động, mỗi người đại diện cho một phần của toàn bộ dân số, góp phần tạo nên bầu không khí nhộn nhịp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi bắt đầu bằng cách kéo cửa và để đám người bên trong tràn ra ngoài. Tầm mắt tôi di chuyển theo dòng người, họ chen chúc, đẩy và kéo, khung cảnh thay đổi theo từng bước. Tôi điều chỉnh nhịp thở, điều chỉnh bước chân và giữ cảm giác của một toàn thể đang lớn lên khi có thêm người. Trong khoảnh khắc đó, khái niệm population xuất hiện trong đầu tôi, một tập thể sống động của những người.
Dân số đề cập đến tổng số người sống ở một khu vực cụ thể và cũng mô tả những cư dân như một tập thể, được dùng trong dữ liệu điều tra dân số và phân tích nhân khẩu học để hiểu quy mô, cấu trúc và biến động theo thời gian (tăng trưởng, suy giảm). Trong văn bản học thuật thường có các cụm từ như dân số trưởng thành hay dân số lao động.
Theo người Việt học, dân số là danh từ tập thể formal nhấn mạnh quy mô và thành phần; sai lầm phổ biến là nhầm lẫn với người và khó phân biệt số ít/số nhiều tùy ngữ cảnh.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật