LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

overshadows - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

overshadows Ý nghĩa của Từ

  • chiếu bóng lên một cái gì đó
  • làm cho ai đó hoặc cái gì đó trông kém quan trọng hơn
  • nổi bật hơn ai đó hoặc cái gì đó
Illustration for this word

overshadows Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

overshadows Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əʊvəˈʃædəʊ/
Mỹ /oʊvərˈʃædoʊ/
Tiết
overshadow

overshadows Từ nguyên của Từ

over- = trên + shadow = bóng. Xuất phát từ tiếng Anh cổ, qua tiếng Anh trung. Hãy tưởng tượng bạn đứng dưới một cái cây lớn, cảm nhận bóng mát mà nó đổ xuống, tượng trưng cho điều gì đó ẩn giấu hoặc ít được chú ý hơn ở dưới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

overshadow có nghĩa đen là ném bóng dưới cái bóng, nhưng nghĩa bóng là làm cho ai đó hoặc điều gì đó trông kém nổi bật hơn, bị lu mờ. Nó thường dùng để mô tả sự ảnh hưởng mạnh mẽ hoặc sự chiếm ưu thế khiến người khác trở nên yếu hơn hoặc dễ bị bỏ qua. Ví dụ, một ngôi sao mới có thể lấn át dàn diễn viên, hoặc một vấn đề lớn đè lên các chi tiết khác trong cuộc tranh luận. Ngữ cảnh nói về cạnh tranh, so sánh và sự lấn át về mặt nhận thức.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt giữa nghĩa đen và nghĩa bóng.
  • Dùng be overshadowed by cho cấu trúc bị động.
  • Kết hợp với danh từ như vấn đề, ngôi sao hoặc chi tiết.
  • Chú ý sự đối lập và sự chuyển hướng chú ý.
  • Không nhầm shadow với overshadow khi nói về ảnh hưởng.
  • Kiểm tra xem trọng tâm có thực sự đã chuyển hay chưa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Overshadow chỉ nghĩa ảnh bóng đen, không phải sự chú ý hay ảnh hưởng.
  • Nhiều người nhầm shadow và overshadow khi nói về quyền lực.
  • Be overshadowed by hay dùng cho người, không chỉ sự kiện.
  • Shadow và overshadow không phải lúc nào cũng thay thế cho nhau.
  • Trong văn viết trang trọng, tôi ngại dùng shadow cho ý phủ kín.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, overshadow chủ yếu diễn đạt sự áp đảo hoặc thu hút sự chú ý hơn là chỉ là bóng tối. Nhiều người hay nhầm với shadow ở nghĩa đen. Hãy chú ý cấu trúc be overshadowed by để diễn đạt yếu tố bị động và sự chuyển hướng trọng tâm.

Mẹo Học

  • Phân biệt dùng ở nghĩa đen và nghĩa bóng.
  • Luyện tập be overshadowed by ở thể bị động.
  • Ghi nhớ các cụm từ đi kèm phổ biến.
  • So sánh với outshine để thấy sự khác biệt.
  • Quan sát sự chuyển hướng trọng tâm trong văn bản.
  • Viết câu của riêng bạn với nhiều chủ đề.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Exploring Dramatic Political Theory

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.12 · 1:14 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ