LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

overstrides - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

overstrides Ý nghĩa của Từ

  • bước đi vượt qua giới hạn bình thường
  • bước chân quá dài
  • vượt quá nhịp độ hoặc khả năng bản thân
Illustration for this word

overstrides Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

overstrides Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌəʊvəˈstraɪd/
Mỹ /ˌoʊvərˈstraɪd/
Tiết
overstride

overstrides Từ nguyên của Từ

Trên- (vượt qua) + bước (đi với những bước dài). Xuất phát từ tiếng Pháp cổ, bị ảnh hưởng bởi tiếng Latin. Hãy tưởng tượng một gã khổng lồ bước những bước quá lớn đến nỗi nghiền nát mặt đất bên dưới, nhấn mạnh việc vượt qua giới hạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Overstride là một động từ mô tả việc bước vượt quá giới hạn bình thường, hoặc thực hiện những bước dài quá mức và quá sức. Trong thể thao, nó có thể đồng nghĩa với việc rơi vào thế mất thăng bằng hoặc tăng nguy cơ chấn thương; ở nghĩa bóng, nó đề cập đến việc vượt quá khả năng hoặc mục tiêu. Từ này gắn với ý tưởng vượt lên trên bình thường, khiến người học lưu ý đến sự cân bằng và nhịp điệu. Phân tích nguồn gốc cho thấy kết hợp giữa over- (vượt quá) và stride (bước đi dài), gợi hình ảnh một bước dài đến mức làm mất cân bằng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng để mô tả việc vượt quá nhịp độ hoặc khả năng có thể duy trì được.
  • - Giọng điệu thường tiêu cực hoặc cảnh báo.
  • - Thường kết hợp với nhịp, bước và nỗ lực.
  • - Thường gặp trong bình luận thể thao và văn bản formal.
  • - Tránh dùng trong nói chuyện bình thường khi thiếu ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng chỉ là bước chân vật lý, bỏ qua nghĩa ẩn dụ
  • Tin rằng mọi bước chân dài đều là overstride
  • Nhầm lẫn với overstep hoặc overreach
  • Tin rằng bước dài luôn tốt cho hiệu suất
  • Hiểu sai là danh từ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, nhịp và khả năng thường được xem như giới hạn cần có giới hạn. Người học có thể hiểu nhầm là chỉ cần bước dài hơn mà không xét đến tính bền vững. Ý nghĩa ẩn dụ cũng phổ biến trong kinh doanh và tự động viên.

Mẹo Học

  • So sánh với overstep và overreach để phân biệt chi tiết.
  • Dùng trong văn bản thể thao để diễn đạt cảnh báo kỹ thuật.
  • Kết hợp với pace và effort để có cụm từ tự nhiên.
  • Chú ý giọng điệu: thường mang tính phê bình hoặc thận trọng.
  • Tạo ví dụ riêng từ cuộc sống hàng ngày để ghi nhớ.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ