LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

overthrow - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

overthrow Ý nghĩa của Từ

  • lật đổ, đặc biệt là bằng vũ lực
  • đánh bại hoặc khiến thất bại
  • sự thay đổi lãnh đạo
Illustration for this word

overthrow Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

overthrow Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌəʊvəˈθrəʊ/
Mỹ /ˌoʊvərˈθroʊ/
Tiết
overthrow

overthrow Từ nguyên của Từ

over- = trên, throw = ném. Xuất xứ: tiếng Anh cổ 'oferthrawan', từ ngôn ngữ Bắc Âu cổ 'ofurthra', phản ánh một hành động vật lý ném cái gì đó xuống. Hãy tưởng tượng một vị vua bị ném khỏi ngai vàng một cách mạnh mẽ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

overthrow có nghĩa là lật đổ ai đó khỏi quyền lực, thường bằng vũ lực hoặc cách mạng. Động từ dùng để chỉ việc hạ bệ một chính phủ, một vị vua hay một chế độ; danh từ chỉ hành động hoặc kết quả của việc lật đổ. Từ này gợi ý sự hỗn loạn và thay đổi quyền lực. Lưu ý sự khác nhau với overturn (lật ngược một quyết định) và toppler (làm ngã). Trong văn bản lịch sử, overthrow nhấn mạnh sự thay đổi cấu trúc quyền lực.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng overthrow cho một sự thay đổi quyền lực mang tính dramatic và cưỡng bách
  • Động từ thường có tân ngữ trực tiếp (chính phủ)
  • Danh từ là the overthrow of … hoặc an overthrow
  • Khác với overturn (lật ngược quyết định) và topple (ngã đổ nói chung)
  • Cụm từ thường gặp: overthrow a government, đảo chính

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn overthrow với overturn hoặc topple; không đồng nhất
  • Cho rằng mọi lật đổ đều bạo lực; một số cuộc cách mạng là phi bạo lực
  • Chỉ áp dụng cho chính trị; có thể dùng cho kế hoạch hoặc ý tưởng
  • Quên phân biệt giữa động từ và danh từ
  • Sử dụng trong bối cảnh phi chính trị như một thất bại nhỏ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: overthrow cho thấy sự thay đổi quyền lực mang tính mạnh và đột ngột; khác với overturn ở chỗ nhấn mạnh sự thay đổi cấu trúc quyền lực.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng overthrow dành cho sự thay đổi quyền lực mang tính kịch tính
  • Danh từ: the overthrow of …
  • Phân biệt với overturn và topple
  • Luyện tập trong bối cảnh chính trị/lịch sử
  • Cụm từ phổ biến: lật đổ chính phủ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'overthrow'?

A.Destroy
B.Build
C.Repair
D.Clean
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'overthrow' used correctly?

A.She wants to overthrow a new business.
B.He wants to build a house of cards.
C.They want to repair the broken computer.
D.The architect wants to clean up the design.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'overthrow'?

A.Topple
B.Strengthen
C.Maintain
D.Support
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'overthrow'?

A.Construct
B.Assist
C.Uphold
D.Protect
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where 'overthrow' applies?

A.Discuss with a partner
B.Write a short story
C.Watch a documentary
D.Read a news article

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ