LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tầm quan trọng của việc trở thành một nhà lãnh đạo giỏi

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

leader Ý nghĩa của Từ

  • một người hướng dẫn hoặc chỉ đạo người khác
  • một người đứng đầu một nhóm hoặc tổ chức
Illustration for this word

leader Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

leader Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈliːdə/
Mỹ /ˈlidər/
Tiết
leader

leader Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: lead (động từ) + -er (hậu tố danh từ chỉ người thực hiện). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'læde' → tiếng Anh trung đại 'leder' → tiếng Anh hiện đại 'leader'. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một người chăn cừu dẫn dắt một bầy cừu, đưa chúng qua những thung lũng và đồi núi, thể hiện bản chất của sự lãnh đạo.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi gõ nhẹ vào cuốn sổ, đứng dậy và bước lên trước vòng tròn. Tôi điều chỉnh giọng nói, đẩy kế hoạch tiến lên và định ra một hướng để mọi người tham gia. Khi ánh mắt hướng về mục tiêu chung, nhịp điệu dần hình thành, từng sự điều chỉnh nhỏ xen với những thay đổi. Tôi giữ nhịp, để mọi người cùng tiến trong một bối cảnh được kiểm soát.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một người lãnh đạo là người hướng dẫn một nhóm đạt được mục tiêu chung, không chỉ là người có chức danh. Một nhà lãnh đạo đích thực tạo được sự tin tưởng bằng cách lắng nghe, làm rõ mục tiêu và làm gương. Từ này có thể dùng cho các nhân vật chính trị, doanh nghiệp hoặc cộng đồng, cũng như những người dẫn dắt phi chính thức giữa bạn bè hay tình nguyện viên. Các collocations phổ biến gồm leadership, dẫn dắt một đội, và lãnh đạo mạnh mẽ. Trong cách nói hàng ngày, người lãnh đạo được ca ngợi vì tầm nhìn và trách nhiệm, nhưng học viên cần nhớ không phải mọi sếp đều là nhà lãnh đạo và phong cách lãnh đạo khác nhau giữa các nền văn hóa. Đối với người học, phân biệt giữa leader và manager và nhận biết ngữ cảnh là hữu ích.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ định nghĩa cơ bản và các cụm từ hay gặp: leadership.
  • Phân biệt leader với boss/manager.
  • Một nhà lãnh đạo có thể xuất hiện ở cả bối cảnh informal.
  • Dùng động từ như dẫn dắt, chỉ huy, truyền cảm hứng với leader.
  • Lưu ý sự khác biệt văn hóa về phong cách lãnh đạo.
  • Luyện tập với các cụm từ như người lãnh đạo của nhóm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Một nhà lãnh đạo phải là người thuyết phục và hấp dẫn.
  • Lãnh đạo luôn ra lệnh và không lắng nghe.
  • Lãnh đạo bằng mọi chi tiết.
  • Lãnh đạo và quản lý là cùng một điều.
  • Lãnh đạo được sinh ra chứ không luyện thành.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Việt: lãnh đạo không chỉ là danh hiệu; ảnh hưởng và phục vụ nhóm là cốt lõi.

Mẹo Học

  • Nhớ định nghĩa cơ bản và các cụm từ hay gặp: leadership.
  • Phân biệt giữa leader và boss/manager.
  • Một nhà lãnh đạo có thể xuất hiện ở cả bối cảnh informal.
  • Dùng động từ như dẫn dắt, chỉ huy, truyền cảm hứng với leader.
  • Chú ý khác biệt văn hóa về phong cách lãnh đạo.
  • Luyện tập với các cụm từ như người lãnh đạo của nhóm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'leader'?

A.A person who guides or directs a group
B.A person who follows others
C.A type of food
D.A type of clothing
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'leader' correctly?

A.The cat was the leader of the dog pack.
B.The leader showed us how to dance.
C.The leader ate too much ice cream.
D.I saw a leader in the zoo yesterday.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'leader'?

A.Eater
B.Follower
C.Driver
D.Singer
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'leader'?

A.Boss
B.Follower
C.Teacher
D.Student
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving a 'leader'?

A.The pilot of an airplane instructing the passengers
B.A chef cooking a meal
C.A teacher grading papers
D.A doctor performing surgery

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Advertising Trends and Consumer Response

Advertising & Consumerism

2026.04.30 · 2:07 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Orientation Chat: Getting Started on Campus

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.06 · 1:43 · B2 · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Incredible Frame: How a Photo Can Change a Mind

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.27 · 5:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ