tầm quan trọng của việc trở thành một nhà lãnh đạo giỏi
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: lead (động từ) + -er (hậu tố danh từ chỉ người thực hiện). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'læde' → tiếng Anh trung đại 'leder' → tiếng Anh hiện đại 'leader'. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một người chăn cừu dẫn dắt một bầy cừu, đưa chúng qua những thung lũng và đồi núi, thể hiện bản chất của sự lãnh đạo.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi gõ nhẹ vào cuốn sổ, đứng dậy và bước lên trước vòng tròn. Tôi điều chỉnh giọng nói, đẩy kế hoạch tiến lên và định ra một hướng để mọi người tham gia. Khi ánh mắt hướng về mục tiêu chung, nhịp điệu dần hình thành, từng sự điều chỉnh nhỏ xen với những thay đổi. Tôi giữ nhịp, để mọi người cùng tiến trong một bối cảnh được kiểm soát.
Một người lãnh đạo là người hướng dẫn một nhóm đạt được mục tiêu chung, không chỉ là người có chức danh. Một nhà lãnh đạo đích thực tạo được sự tin tưởng bằng cách lắng nghe, làm rõ mục tiêu và làm gương. Từ này có thể dùng cho các nhân vật chính trị, doanh nghiệp hoặc cộng đồng, cũng như những người dẫn dắt phi chính thức giữa bạn bè hay tình nguyện viên. Các collocations phổ biến gồm leadership, dẫn dắt một đội, và lãnh đạo mạnh mẽ. Trong cách nói hàng ngày, người lãnh đạo được ca ngợi vì tầm nhìn và trách nhiệm, nhưng học viên cần nhớ không phải mọi sếp đều là nhà lãnh đạo và phong cách lãnh đạo khác nhau giữa các nền văn hóa. Đối với người học, phân biệt giữa leader và manager và nhận biết ngữ cảnh là hữu ích.
Giải thích cho người học tiếng Việt: lãnh đạo không chỉ là danh hiệu; ảnh hưởng và phục vụ nhóm là cốt lõi.
What is the meaning of the word 'leader'?
Which sentence uses the word 'leader' correctly?
Which word is most similar to 'leader'?
What is the opposite of 'leader'?
Can you give an example of a real-life scenario involving a 'leader'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật