LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

overturn - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

overturn Ý nghĩa của Từ

  • đảo ngược một quyết định hay phán quyết
  • lật ngược cái gì đó
  • gây ra sự lật đổ của cái gì đó
Illustration for this word

overturn Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

overturn Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌəʊvəˈtɜːn/
Mỹ /ˌoʊvərˈtɜrn/
Tiết
overturn

overturn Từ nguyên của Từ

over- = trên cao + turn = xoay. Nguồn gốc: Tiếng Anh trung cổ (từ tiếng Pháp cổ 'avertir' hoặc tiếng Latin 'vertere', nghĩa là 'xoay'). Hãy tưởng tượng một cơn gió mạnh lật một chiếc thuyền lớn trong cơn bão.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đặt tay lên bàn, đẩy một đống giấy sang một bên. Rồi kéo chúng sang phía khác, đổi góc nhìn và thay đổi quyết định. Giữ chặt, điều chỉnh dáng người, và quyết định lật ngược quyết định cũ. Cảm giác ấy như ánh sáng mới lan tỏa, cho thấy đường đi đã được xác định.

Ngữ Cảnh Thực Tế

overturn là một động từ linh hoạt với ba nghĩa chính. Trong luật pháp và chính trị, nó có nghĩa là đảo ngược một quyết định hay phán quyết, thường sau có bằng chứng mới hoặc kháng cáo. Trong ngôn ngữ thường ngày, nó có thể mô tả hành động lật ngược vật thể, như lật một đồng tiền hoặc làm lật thuyền. Nó cũng có thể dùng ẩn dụ để mô tả việc lật đổ kế hoạch hay tình huống, làm mọi thứ đảo ngược. Từ này mang ý nghĩa đảo ngược hoàn toàn chứ không phải chỉnh sửa nhỏ, phổ biến trong tin tức, tranh luận pháp lý và bình luận thể thao. Nguồn gốc từ over- và turn, gợi ý chuyển động từ trên xuống dưới.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng overturn để lật ngược quyết định hay phán quyết trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc formal.
  • Cũng dùng để mô tả việc lật ngược vật thể về mặt vật lý.
  • Trong tin tức hoặc thể thao, overturn có thể chỉ sự đảo ngược kết quả đáng kể.
  • Không nên nhầm với turn over có nghĩa giao lại tài sản hay thông tin.
  • Lưu ý thì thì: overturned quá khứ, overturning hiện tại phân từ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Overturn không chỉ dành cho quyết định pháp lý mà còn chỉ sự lật đổ vật lý.
  • Không nhầm với turn over có nghĩa giao lại cái gì.
  • Thường biểu thị sự đảo ngược mạnh mẽ, không phải chỉnh sửa nhỏ.
  • Sử dụng ở ngữ cảnh formal/nói báo chí có phần khác biệt.
  • Tránh nhầm lẫn với upturn nghĩa cải thiện.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, overturn mang nghĩa đảo ngược hoàn toàn ở ngữ cảnh trang trọng. Tránh nhầm với turn over (trao) và với upturn (cải thiện).

Mẹo Học

  • Gắn ba nghĩa vào manh mối ngữ cảnh
  • Luyện các câu pháp lý để nắm giọng trang trọng
  • So sánh overturn với reverse và turn over để thấy sắc thái
  • Chú ý chủ ngữ là vật thể hay quyết định
  • Dùng chủ động và bị động để đa dạng câu
  • Đọc tin tức hoặc thể thao để thấy cách dùng tự nhiên

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'overturn' mean?

A.Turn around
B.Sleep
C.Eat
D.Run
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'overturn' correctly?

A.I love to sleep all day.
B.They ate pizza for dinner.
C.She ran very fast.
D.He overturned the decision.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Select the synonym of 'overturn':

A.Maintain
B.Uphold
C.Reverse
D.Support
Bước 4: Từ trái nghĩa

Select the opposite of 'overturn':

A.Revolve
B.Flip
C.Maintain
D.Spin
Bước 5: Thành thạo

In what situation would someone want to overturn a decision?

A.When they disagree with it
B.When they want to keep it as is
C.When they are happy with it
D.When they are confused

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ