owned - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Own: không có tiền tố hoặc hậu tố; từ tiếng Anh cổ 'āgen', có nghĩa là thuộc về bản thân. Hãy tưởng tượng một người cầm một lá cờ, tự hào công bố quyền sở hữu một mảnh đất.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi siết chặt chiếc cốc, nhấc lên từ từ và đặt nó trước mặt. Bước move nhỏ ấy như một quyết định để biến khoảnh khắc này thành của riêng tôi. Tôi chỉnh lại tư thế để nắm chắc hơn và quyết định nó nên ở đâu. Qua chuỗi động tác ấy, từ own dần hiện lên như trách nhiệm và sự gắn bó với những thứ tôi gọi là của mình.
Own là một từ đa dụng trong tiếng Anh, có thể là động từ hoặc tính từ. Động từ chỉ sự sở hữu: I own a car. Tính từ nhấn mạnh sự thuộc về bản thân, ví dụ my own house, hoặc diễn đạt bằng in my own words. Ngoài ra còn có thành ngữ own up to có nghĩa thừa nhận lỗi và chịu trách nhiệm. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ āgen, nhấn mạnh sự sở hữu cá nhân và tính chủ động. Khi học, hãy phân biệt với belong và have, và dùng own để nhấn mạnh quyền sở hữu của chính bạn.
Người học tiếng Việt có thể nhầm sở hữu với thuộc về; own nhấn mạnh sở hữu cá nhân và có thể tạo ngữ cảnh gượng gạo nếu dùng không phù hợp.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật