LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

oysterman - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

oysterman Ý nghĩa của Từ

  • một người thu hoạch hàu.
  • người đánh cá tập trung bắt hàu.
  • một thương nhân hoặc người bán hàu.
Illustration for this word

oysterman Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

oysterman Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɔɪstəmən/
Mỹ /ˈɔɪstərmən/
Tiết
oysterman

oysterman Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'hàu' (từ tiếng Pháp cổ 'oistre') + 'người'. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latinh 'ostrea' → tiếng Pháp cổ 'oistre' → 'oysterman' trong tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một người đàn ông mạnh mẽ đứng trên bãi biển, tách hàu ra, với một giỏ đầy vỏ sò lấp lánh, kết nối biển cả và những món ngon ẩm thực từ đại dương.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'oysterman'?

A.A type of gemstone.
B.A person who collects or sells oysters.
C.A brand of clothing.
D.A kind of bird.
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'oysterman' in a sentence.

A.An oysterman sells seafood at the market.
B.The oysterman painted the fence.
C.The oysterman read a book.
D.She is an oysterman in a fashion show.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'oysterman'?

A.Fisherman
B.Waiter
C.Butcher
D.Baker
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'oysterman'?

A.Vegetarian
B.Collector
C.Merchant
D.Farmer
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving an oysterman?

A.She enjoys gardening and planting vegetables.
B.After a storm, the oysterman checked his traps along the shore.
C.He is passionate about painting landscapes.
D.They often travel to distant countries.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ