fresh - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: tươi (liên quan đến khái niệm 'tái sinh'). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ fresc → tiếng Bắc Âu ferskr → tiếng Anh trung đại fresh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng bạn cắn một quả táo giòn, nước ép tươi chảy ra, mang đến một hương vị mới cho giác quan của bạn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi kéo bánh mì tươi ra khỏi túi, đưa nó lên ánh sáng và giữ nó trong lòng bàn tay. Tôi điều chỉnh grip, dịch chuyển nhẹ để cảm nhận độ mềm mại. Mùi thơm tràn lên, vỏ giòn kêu lách tách như vừa mới tới. Tôi đặt nó lên mặt bàn và để cảm giác tươi mới này ở lại trong ngày.
Fresh có nghĩa là tươi hoặc mới tinh, dùng cho thực phẩm và cả ý tưởng, sự kiện. Ví dụ phổ biến: trái cây tươi, suy nghĩ tươi mới. Lưu ý học viên thường nhầm với recently; freshness nhấn mạnh trạng thái hiện tại và tính mới mẻ.
Giải thích cho người Việt: fresh nhấn mạnh trạng thái hiện tại và tính có thể dùng được, không chỉ sự mới mẻ về tuổi.
What is the meaning of the word 'fresh'?
Which sentence uses the word 'fresh' correctly?
Which word is most similar to 'fresh'?
What is the opposite of 'fresh'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'fresh'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật