packages - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
pack + age = hành động đặt vào một gói. Nguồn gốc lịch sử: Latin 'paccare' → Pháp cổ 'pacquer' → tiếng Anh 'package'. Hình ảnh ghi nhớ: Hình dung một cái hộp đầy các món đồ, được đóng gói chặt chẽ, sẵn sàng để giao hàng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi cầm gói hàng và move nó một chút trên bàn, cảm giác trọng lượng thay đổi khi tôi nắm. Tôi đổi tư thế, dán băng và adjust góc cho nhãn ở đúng mặt. Tôi nắm chặt và quyết định xem nên cho gì vào bên trong, rồi place gói lên khay. Những động tác này biến gói hàng thành một cái gì đó sẵn sàng được gửi đi.
Package có ba ý nghĩa chính. Dưới dạng danh từ, nó có thể chỉ một hộp hoặc container cho hàng hóa, hoặc một tập hợp các món được phân phối cùng nhau, đặc biệt là trong phần mềm gọi là gói phần mềm. Dưới dạng động từ, đóng gói có nghĩa là bọc hoặc chuẩn bị hàng hóa để vận chuyển, hoặc sắp xếp chúng thành một đơn vị thuận tiện. Còn các cụm như gói phần mềm hoặc gói tout compris cũng hay gặp. Nguồn gốc bắt nguồn từ packing, hành động gộp vật dụng thành một đơn vị.
Người học tiếng Việt thường nghĩ đến hộp; hãy nhớ đến gói phần mềm và tập hợp.
What is the meaning of the word 'packages'?
Choose the correct usage of the word 'packages' in a sentence.
Which word is most similar to 'packages'?
What is the opposite of the word 'packages'?
Can you think of a real-life scenario involving the concept of 'packages'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật