LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

packages - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

packages Ý nghĩa của Từ

  • Một hộp hoặc chứa hàng hóa.
  • Một tập hợp các mục hoặc phần mềm được phân phối cùng nhau.
  • Hành động đóng gói một cái gì đó.
Illustration for this word

packages Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

packages Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpækɪdʒ/
Mỹ /ˈpækɪdʒ/
Tiết
package

packages Từ nguyên của Từ

pack + age = hành động đặt vào một gói. Nguồn gốc lịch sử: Latin 'paccare' → Pháp cổ 'pacquer' → tiếng Anh 'package'. Hình ảnh ghi nhớ: Hình dung một cái hộp đầy các món đồ, được đóng gói chặt chẽ, sẵn sàng để giao hàng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi cầm gói hàng và move nó một chút trên bàn, cảm giác trọng lượng thay đổi khi tôi nắm. Tôi đổi tư thế, dán băng và adjust góc cho nhãn ở đúng mặt. Tôi nắm chặt và quyết định xem nên cho gì vào bên trong, rồi place gói lên khay. Những động tác này biến gói hàng thành một cái gì đó sẵn sàng được gửi đi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Package có ba ý nghĩa chính. Dưới dạng danh từ, nó có thể chỉ một hộp hoặc container cho hàng hóa, hoặc một tập hợp các món được phân phối cùng nhau, đặc biệt là trong phần mềm gọi là gói phần mềm. Dưới dạng động từ, đóng gói có nghĩa là bọc hoặc chuẩn bị hàng hóa để vận chuyển, hoặc sắp xếp chúng thành một đơn vị thuận tiện. Còn các cụm như gói phần mềm hoặc gói tout compris cũng hay gặp. Nguồn gốc bắt nguồn từ packing, hành động gộp vật dụng thành một đơn vị.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Nhận biết các nghĩa danh từ và động từ.
  • - Gói phần mềm là một tập tin, không phải chỉ một file đơn.
  • - Trong ngữ cảnh, phân biệt gói với hộp/phiếu gửi.
  • - Lưu ý các collocations như 'package deal' hoặc 'shipping package'.
  • - Dùng với các động từ như gói, đóng gói, gửi hoặc cài đặt khi thích hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Package chỉ nghĩa là hộp.
  • Gói phần mềm là tập hợp các tập tin, không phải một tập tin duy nhất.
  • Đóng gói và bọc gói bị nhầm lẫn với nhau.
  • Package chỉ là vận chuyển, không phải tập hợp vật phẩm.
  • Nhầm lẫn giữa đóng gói và bọc gói như một hành động duy nhất.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường nghĩ đến hộp; hãy nhớ đến gói phần mềm và tập hợp.

Mẹo Học

  • Ôn tập ba nghĩa với câu ví dụ.
  • Luyện các collocation như 'package deal' và 'software package'.
  • Phân biệt danh từ và động từ bằng vị trí trong câu.
  • Hình dung hộp so với gói phần mềm.
  • So sánh với từ đồng nghĩa gần như hộp, tập hợp.
  • Sử dụng trong văn nói và viết.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'packages'?

A.Compilations of instructions
B.Measurement tools
C.Containers for items
D.Types of languages
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'packages' in a sentence.

A.She opened the packages excitedly.
B.I like to have packages for breakfast.
C.The packages was delivered on time.
D.He packages the assignment carefully.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'packages'?

A.bundles
B.instructions
C.tools
D.bricks
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'packages'?

A.sets
B.objects
C.individual items
D.groups
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving the concept of 'packages'?

A.The items in the bag were heavy.
B.I often receive shipments at my door.
C.The document was signed today.
D.The store sells various tools.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Seafood at the Supermarket

At the Supermarket

2026.04.15 · 0:34 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Pharmacy: Group Purchase

At the Pharmacy

2026.03.30 · 0:35 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Workplace Meeting on Wellness Options

Workplace Meeting

2025.10.03 · 1:04 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Financial Aid Discussion at the University

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.17 · 1:00 · B2 · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Check-in Conversation at Holistic Hotel

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.07 · 0:54 · B2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ