LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

carefully - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

carefully Ý nghĩa của Từ

  • một cách cẩn thận
  • với sự thận trọng
  • tránh sai sót hoặc tai nạn
Illustration for this word

carefully Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

carefully Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkeə.fə.li/
Mỹ /ˈker.fə.li/
Tiết
carefully

carefully Từ nguyên của Từ

careful = care + -ful; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ từ tiếng Pháp cổ 'careful'; Hình ảnh trong trí nhớ: tưởng tượng một người cẩn thận cầm một vật dễ vỡ, đảm bảo rằng nó sẽ không bị vỡ khi di chuyển.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nhấc một ly lên và đặt nó lên bàn bằng sự cẩn trọng. Bàn tay tôi di chuyển từ từ, điều chỉnh góc độ cho khung miệng ly thẳng hàng. Cảm giác ấy ở mức cân bằng, một đẩy nhẹ và nắm chắc giúp tránh sai sót. Trong cuộc sống hàng ngày, làm mọi việc với sự tập trung như vậy sẽ giúp mọi thứ không đổ hay vỡ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Carefully là trạng từ chỉ làm việc một cách cẩn trọng và chú ý. Đó có thể là sự thận trọng để tránh sai sót hoặc tai nạn, hoặc sự chuẩn bị kỹ lưỡng và tỉ mỉ. Trong tiếng Việt, ta thường dịch là 'cẩn thận', 'một cách cẩn trọng' hoặc 'đầy tỉ mỉ' tuỳ ngữ cảnh. Người học thường nhầm lẫn vì sự tương đồng với tính từ careful; vị trí từ còn gây lúng túng. Hình ảnh nhớ là người nâng một vật dễ vỡ một cách cẩn trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng trước động từ để cho biết hành động được thực hiện như thế nào
  • Đừng nhầm với tính từ careful
  • Kết hợp với động từ đòi hỏi sự chính xác hoặc thận trọng
  • When handling fragile objects, làm chậm lại
  • Dùng trong bối cảnh lên kế hoạch tỉ mỹ

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tin tưởng rằng carefully luôn diễn đạt sự thận trọng
  • Đặt ở mọi vị trí nghe tự nhiên
  • Nhầm lẫn giữa careful và carefully
  • Dùng quá nhiều trong ngôn ngữ nói thông thường
  • Nhầm lẫn giữa trạng từ và tính từ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường cố gắng diễn đạt bằng một từ gần nghĩa, nhưng cần tách bạch ý nghĩa và vị trí trong câu.

Mẹo Học

  • So sánh carefully với carefully planned trong câu
  • Nghe người bản ngữ và ghi chú collocations
  • Luyện tập với động từ đòi hỏi độ chính xác
  • Sử dụng hình ảnh vật dễ vỡ để nhớ
  • So sánh với thoroughly và meticulously
  • Ghi chú lỗi thường gặp

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'carefully'?

A.Quickly
B.Thoroughly
C.Randomly
D.Hastily
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'carefully' used correctly?

A.She quickly painted the wall without caring about the finish.
B.He hastily read through the instructions before starting the task.
C.They randomly chose a path without considering the consequences.
D.The chef carefully measured each ingredient before adding them to the recipe.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'carefully'?

A.Cautiously
B.Carelessly
C.Sloppily
D.Carefully
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'carefully'?

A.Quickly
B.Carelessly
C.Precisely
D.Hastily
Bước 5: Thành thạo

In what situation would someone need to act 'carefully'?

A.Reading a book for fun
B.Rushing to catch a bus
C.Operating on a patient in a hospital
D.Taking a leisurely stroll in the park

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Taxi to the Central Hotel

Taxi Ride

2025.11.30 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
On the Slow Bus

Public Transport

2025.10.29 · 0:22 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing a Rental Flat and Lease Questions

Housing Rental

2026.05.12 · 1:24 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Electronics Recycling Volunteer Briefing

Volunteering

2026.05.03 · 1:31 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Opening an Account and a Document Problem

Banking Basics

2026.04.18 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ