LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pagan - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pagan Ý nghĩa của Từ

  • một người có niềm tin tôn giáo ngoài các tôn giáo lớn
  • một người theo đa thần giáo hoặc thờ cúng thiên nhiên
  • thường được sử dụng một cách miệt thị để chỉ người không có tôn giáo
Illustration for this word

pagan Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pagan Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpeɪ.ɡən/
Mỹ /ˈpeɪ.ɡən/
Tiết
pagan

pagan Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: pag- (người dân hoặc nông thôn) + -an (hậu tố chỉ người hoặc vật). Nguồn gốc lịch sử: từ Latin 'paganus' (người sống ở quê) → tiếng Pháp cổ 'paien' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một người dân quê thực hiện các nghi lễ cổ xưa dưới những tán cây, thể hiện thế giới tự nhiên hơn là một tôn giáo chính thống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Pagan là một thuật ngữ cổ và nhiều nghĩa dùng để mô tả những người có tín ngưỡng ngoài các tôn giáo lớn trên thế giới, thường gắn với đa thần giáo hoặc thờ cúng tự nhiên. Về mặt lịch sử, nó thường chỉ những người sống ở nông thôn và xa quyền lực giáo hội, nhưng ngày nay nó cũng bao gồm những người hành nghề tâm linh dựa trên đất đai và các nhóm tôn giáo tự nhiên. Từ này có thể mang nghĩa trung lập hoặc mang nghĩa miệt thị tùy ngữ điệu. Khi học, cần nhấn mạnh sự đa dạng của các bản sắc pagan và hiểu rõ ngữ cảnh để nhận diện sắc thái thích hợp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng pagan để mô tả hệ tín ngưỡng ngoài Kitô giáo; tránh giọng điệu miệt thị trong ngữ cảnh hiện đại; phân biệt giữa đa thần và thờ tự tự nhiên; không phải ai nào cũng giống nhau; phân biệt sử dụng lịch sử và hiện đại.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Pagan đồng nghĩa với sự thù ghét hoặc là chữ ghép
  • Người pagans chỉ thờ một vị thần
  • Paganism là một tôn giáo duy nhất
  • Pagan từ chối thiên nhiên
  • Tất cả người pagan hiện đại đều có cùng niềm tin

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, nhấn mạnh sự đa dạng của bản sắc pagan và không cho rằng đây là một tôn giáo duy nhất.

Mẹo Học

  • Kết nối paganis với tự nhiên, thần thoại và lịch sử cổ đại để có bối cảnh
  • Phân biệt paganism với vô thần và bất khả tri
  • Luyện nhận diện giọng điệu trung lập so với miệt thị
  • Lưu ý sự khác biệt vùng miền trong các thực hành pagan hiện đại
  • Dùng nguồn đáng tin để khám phá các con đường pagan cụ thể
  • Tránh nhãn mác sai trong truyền thông và sách giáo khoa

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'pagan'?

A.A synonym for spirituality
B.A person who holds religious beliefs outside of the world's major religions
C.A follower of world religions
D.A type of ancient ritual
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'pagan' correctly?

A.The scientist conducted a pagan experiment to test his hypothesis.
B.He was a pagan lawyer specializing in family law.
C.She read a pagan book about ancient rituals.
D.They have a pagan collection of rare stamps.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'pagan'?

A.Heathen
B.Believer
C.Philosopher
D.Disciple
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'pagan'?

A.Atheist
B.Agnostic
C.Monotheist
D.Ritualist
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word 'pagan' would be used?

A.Yesterday, I saw a gathering of people celebrating nature.
B.During the festival, they honored ancient pagan traditions.
C.In college, I studied various world religions and their practices.
D.She explained the significance of different religious symbols.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ