ý nghĩa lịch sử của những cung điện nổi tiếng
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Xuất phát từ tiếng Latinh 'palatium' (cung điện, tòa nhà cao) + tiếng Pháp cổ 'palais' (cung điện). Hãy tưởng tượng một ngôi nhà hoàng gia lộng lẫy, nơi nhà vua tiếp đãi và giải trí cho các vị khách trong bối cảnh trang trí sang trọng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy cửa nặng và bước vào một hành lang rộng, yên tĩnh. Ánh đèn rực rỡ phản chiếu trên quần áo sang trọng khi mọi người di chuyển trên nền đá cẩm thạch. Tôi điều chỉnh bước đi, hít thở sâu và cảm nhận không gian rộng lớn làm thay đổi cách nhìn của mình. Đây đúng là một sân khấu cho vua chúa và những nghi lễ công cộng.
Palace là một căn nhà ở lớn và trang trọng thường gắn với hoàng gia hoặc người có địa vị cao, và cũng có thể chỉ một tòa nhà nguy nga được dùng cho các sự kiện chính thức. Từ này mang sắc thái sang trọng, quyền lực và đời sống lễ nghi; đôi khi một công trình có tên palace có thể là khách sạn, bảo tàng hoặc di tích công cộng.
Trong tiếng Việt, palace gợi ý quyền lực và nghi lễ hoàng gia; cần nhận biết rằng không phải mọi công trình lớn đều là cung điện.
What is the meaning of the word 'palace'?
In which of the following sentences is 'palace' used correctly?
Which word is most similar to 'palace'?
What is the opposite of 'palace'?
In what real-life context might you see a palace?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật