palm - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
palma = palm; từ tiếng Latinh 'palma' có nghĩa là 'lòng bàn tay' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng bạn đang cầm một cái cây nhỏ trong lòng bàn tay, cảm nhận được kết cấu và độ thô ráp của thân cây trên da bạn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm mở lòng bàn tay, ngón tay khẽ di chuyển để đón lấy một hạt nhỏ. Em điều chỉnh lực nắm, giữ cho nó nằm chắc trong lòng bàn tay và nghiêng người một chút để đừng rơi. Cảm giác ấm áp ở lòng bàn tay và bề mặt da cho em thấy lòng bàn tay là mặt trong có thể ôm bất cứ thứ gì, và hình bóng của một cây cọ cũng hiện lên giữa ánh nắng.
Palm có ba nghĩa chính: lòng bàn tay ở mặt trong; cây cọ là palma; và giữ một vật trong lòng bàn tay. Từ nguyên bắt nguồn từ латин palma, qua tiếng Pháp cổ và vào tiếng Anh. Người Việt học cần chú ý phân biệt giữa palma như palm tree và lòng bàn tay để tránh nhầm lẫn khi gặp các cụm từ như hold in the palm of your hand.
Người Việt cần nhận biết rõ ràng nghĩa bàn tay và cây cọ để phân biệt với palm trong tiếng Anh.
What is the meaning of the word 'palm'?
How is the word 'palm' used in a sentence?
Which word is similar to 'palm'?
What is the opposite of 'palm'?
In what context might you find a 'palm'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật