LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

palm - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

palm Ý nghĩa của Từ

  • bề mặt bên trong của bàn tay
  • một loại cây
  • cầm vật gì đó trong lòng bàn tay
Illustration for this word

palm Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

palm Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pɑːm/
Mỹ /pɑlm/
Tiết
palm

palm Từ nguyên của Từ

palma = palm; từ tiếng Latinh 'palma' có nghĩa là 'lòng bàn tay' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng bạn đang cầm một cái cây nhỏ trong lòng bàn tay, cảm nhận được kết cấu và độ thô ráp của thân cây trên da bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em mở lòng bàn tay, ngón tay khẽ di chuyển để đón lấy một hạt nhỏ. Em điều chỉnh lực nắm, giữ cho nó nằm chắc trong lòng bàn tay và nghiêng người một chút để đừng rơi. Cảm giác ấm áp ở lòng bàn tay và bề mặt da cho em thấy lòng bàn tay là mặt trong có thể ôm bất cứ thứ gì, và hình bóng của một cây cọ cũng hiện lên giữa ánh nắng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Palm có ba nghĩa chính: lòng bàn tay ở mặt trong; cây cọ là palma; và giữ một vật trong lòng bàn tay. Từ nguyên bắt nguồn từ латин palma, qua tiếng Pháp cổ và vào tiếng Anh. Người Việt học cần chú ý phân biệt giữa palma như palm tree và lòng bàn tay để tránh nhầm lẫn khi gặp các cụm từ như hold in the palm of your hand.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng palm có thể chỉ lòng bàn tay, cây cọ, hoặc giữ thứ gì đó trong lòng bàn tay. Phân biệt ngữ cảnh giữa phần giải thích và cây cọ. Cụm từ in the palm of your hand diễn đạt kiểm soát. Động từ palm hiếm gặp và mang sắc thái ẩn dụ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Palm có thể nhầm với cây cọ; nghĩa khác nhau.
  • Dạng động từ palm hiếm và phụ thuộc ngữ cảnh.
  • Lòng bàn tay khác với ý nghĩa cây cọ.
  • Tránh nhầm lẫn giữa các ngôn ngữ khác.
  • Xem ngữ cảnh để chọn nghĩa đúng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần nhận biết rõ ràng nghĩa bàn tay và cây cọ để phân biệt với palm trong tiếng Anh.

Mẹo Học

  • Học trước ba nghĩa chính: lòng bàn tay, cây cọ, và giữ thứ gì đó trong lòng bàn tay.
  • Liên kết hình ảnh kết cấu bàn tay với cây cọ để dễ nhớ.
  • Luyện các cụm từ phổ biến: in the palm of your hand và palm tree.
  • Chú ý hiện tượng false friends khi học ngôn ngữ khác.
  • Động từ palm hiếm và chủ yếu ở nghĩa ẩn dụ; dùng hold khi cần.
  • Dùng động tác tay khi luyện nói để củng cố khái niệm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'palm'?

A.A type of fruit
B.A type of tree
C.The inner part of the hand
D.To grasp tightly
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'palm' used in a sentence?

A.She sat under the palm tree
B.He ate a ripe palm
C.They palmed the stolen goods
D.The cat slept on her palm
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'palm'?

A.Knee
B.Foot
C.Elbow
D.Hand
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'palm'?

A.Finger
B.Fist
C.Tree
D.Grasp
Bước 5: Thành thạo

In what context might you find a 'palm'?

A.In the kitchen
B.At the beach
C.On a mountain
D.In the library

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Through a Single Pane

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.13 · 3:29 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Cup, A Clock, and the Small Things That Matter

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.25 · 6:39 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Thin Coating of Home

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.22 · 3:17 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ