LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

paperwork - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

paperwork Ý nghĩa của Từ

  • tập hợp tài liệu và mẫu đơn cần thiết cho mục đích chính thức
  • công việc hành chính liên quan đến mẫu đơn và hồ sơ
  • bộ máy quan liêu hoặc giấy tờ rườm rà
Illustration for this word

paperwork Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

paperwork Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpeɪpəwɜːk/
Mỹ /ˈpeɪpərwɜrk/
Tiết
paperwork

paperwork Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: giấy + công việc. Nguồn gốc lịch sử: giấy từ латин papyrus qua Hy Lạp papyros, qua tiếng Pháp cổ papier; công việc từ tiếng Anh cổ weorc, Germanic cổ *werkan, PIE *wérk-. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một đống giấy đang làm việc trên bàn làm việc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Paperwork đề cập đến các tài liệu và mẫu đơn cần thiết cho mục đích chính thức hoặc pháp lý, cũng như các công việc hành chính liên quan. Trong tiếng Anh giao tiếp, người ta thường nói 'do the paperwork' hoặc 'fill out forms', thay vì nói từng tờ giấy riêng lẻ. Khái niệm này phổ biến ở văn phòng nhà nước, trường học, bệnh viện và doanh nghiệp, và đôi khi có cảm giác quan liêu, rườm rà. Lưu ý rằng paperwork thường là danh từ không đếm được và có thể chỉ toàn bộ tập hợp tài liệu hoặc quá trình quản lý chúng. Bạn cũng gặp dạng 'forms' cho tài liệu cụ thể và 'records' cho thông tin được lưu trữ, mỗi cái có sắc thái khác nhau.

Lưu Ý Cách Dùng

  • paperwork thường là danh từ không đếm được; dùng 'the paperwork' chứ không phải 'a paperwork'.
  • Sử dụng forms cho các mẫu đơn cụ thể, documents cho tài liệu.
  • Cấu trúc phổ biến: 'finish the paperwork', 'submit the paperwork'.
  • Có thể chỉ tập hợp tài liệu hoặc quá trình quản lý chúng.
  • Trong văn cảnh formal, paperwork có thể nghe có vẻ quan liêu; thay thế bằng 'documents' hoặc 'forms' khi thích hợp.
  • Các collocations thông dụng: do the paperwork, process the paperwork, backlog của paperwork.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • paperwork không phải là các tài liệu riêng lẻ; nó ám chỉ tập hợp hoặc quá trình xử lý văn bản.
  • Không nói 'a paperwork'; đây là danh từ không đếm được.
  • Không phải lúc nào cũng tiêu cực; có thể cần thiết và bình thường.
  • forms là tài liệu cụ thể; paperwork có thể là tập hợp văn bản hoặc quá trình quản lý.
  • Nhiều người nhầm lẫn giữa giấy tờ và paperwork khi sử dụng từ này.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, paperwork được xem như danh từ không đếm được chỉ toàn bộ tập hợp hay quá trình xử lý tài liệu; người học hay hình dung thành một đống giấy hoặc cố gắng thêm đuôi số nhiều.

Mẹo Học

  • Hãy nhớ paperwork là danh từ không đếm được; dùng 'the paperwork'.
  • forms cho mẫu đơn cụ thể, documents cho tài liệu.
  • Cụm từ hay dùng: finish the paperwork, submit the paperwork.
  • Paperwork là toàn bộ tập hợp hoặc quá trình xử lý, khác với documents.
  • Trong văn cảnh formal, bạn có thể dùng 'documentation' để nhấn mạnh bằng chứng.
  • Luyện tập với các tình huống thực tế như xin cấp phép, lưu trữ hồ sơ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'paperwork'?

A.A type of clothing
B.Documents or forms that need to be completed or processed
C.A type of food
D.A type of event
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'paperwork' used correctly?

A.She wore her paperwork to the party.
B.He cooked some paperwork for dinner.
C.The dog played with some paperwork in the park.
D.The teacher assigned a lot of paperwork to the students.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'paperwork'?

A.Email
B.Animals
C.Homework
D.Projects
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'paperwork'?

A.Easy work
B.Digital work
C.Mind work
D.Play work
Bước 5: Thành thạo

How does 'paperwork' apply in real-life situations?

A.Watching a movie at the theater
B.Playing sports with friends
C.Cooking dinner at home
D.Filling out forms at the doctor's office

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing a One‑Bed Flat on Elm Street

Housing Rental

2026.05.09 · 1:18 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Travel Insurance Inquiry at Agency Desk

Travel Insurance

2026.04.27 · 1:16 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Travel Insurance Query at Hotel Desk

Travel Insurance

2026.04.22 · 1:36 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ