paperwork - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: giấy + công việc. Nguồn gốc lịch sử: giấy từ латин papyrus qua Hy Lạp papyros, qua tiếng Pháp cổ papier; công việc từ tiếng Anh cổ weorc, Germanic cổ *werkan, PIE *wérk-. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một đống giấy đang làm việc trên bàn làm việc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPaperwork đề cập đến các tài liệu và mẫu đơn cần thiết cho mục đích chính thức hoặc pháp lý, cũng như các công việc hành chính liên quan. Trong tiếng Anh giao tiếp, người ta thường nói 'do the paperwork' hoặc 'fill out forms', thay vì nói từng tờ giấy riêng lẻ. Khái niệm này phổ biến ở văn phòng nhà nước, trường học, bệnh viện và doanh nghiệp, và đôi khi có cảm giác quan liêu, rườm rà. Lưu ý rằng paperwork thường là danh từ không đếm được và có thể chỉ toàn bộ tập hợp tài liệu hoặc quá trình quản lý chúng. Bạn cũng gặp dạng 'forms' cho tài liệu cụ thể và 'records' cho thông tin được lưu trữ, mỗi cái có sắc thái khác nhau.
Trong tiếng Anh, paperwork được xem như danh từ không đếm được chỉ toàn bộ tập hợp hay quá trình xử lý tài liệu; người học hay hình dung thành một đống giấy hoặc cố gắng thêm đuôi số nhiều.
What is the meaning of the word 'paperwork'?
In which sentence is 'paperwork' used correctly?
Which word is a synonym of 'paperwork'?
What is the opposite of 'paperwork'?
How does 'paperwork' apply in real-life situations?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật