LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pardon - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pardon Ý nghĩa của Từ

  • tha thứ cho ai đó vì một sai lầm
  • một sự giải phóng chính thức khỏi hình phạt
  • một yêu cầu ai đó nhắc lại điều gì đó
Illustration for this word

pardon Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pardon Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɑː.dən/
Mỹ /ˈpɑrdən/
Tiết
pardon

pardon Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: par- = từ (La-tinh) + donare = cho. Nguồn gốc lịch sử: La-tinh 'pardonare' → Pháp cổ 'pardoner' → Anh 'pardon'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng ai đó đưa tay ra để ban cho sự tha thứ, như thể đang đưa ra một cơ hội thứ hai.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

pardon là một từ mang tính linh hoạt có thể dùng như động từ hoặc danh từ. Là động từ, nó có nghĩa tha thứ cho ai đó vì một lỗi lầm, thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sự hoặc lịch sự. Là danh từ, pardon là sự tha thứ chính thức hoặc sự giải thoát khỏi án phạt, thường do chính phủ hoặc cơ quan có thẩm quyền ban hành. Thành ngữ pardon me được dùng để nhắc người nói lặp lại điều họ vừa nói.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng pardon với hai ngữ nghĩa: tha thứ cho ai đó hoặc ân xá chính thức. Dùng pardon me để thu hút sự chú ý một cách lịch sự hoặc yêu cầu người nói lặp lại điều đã nói. Giữ ý nghĩa pháp lý cho các hành động của chính phủ. Tránh nhầm lẫn pardon với tha thứ trong đối thoại hàng ngày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sự hiểu lầm phổ biến là pardon chỉ có nghĩa tha thứ mà còn là ân xá chính thức.
  • Pardon được dùng trong ngữ cảnh lịch sự và mang tính pháp lý.
  • pardon me thường được dùng để nhắc người nói lặp lại điều họ vừa nói.
  • Giải thích sự khác biệt giữa tha thứ và ân xá sẽ giúp người học không nhầm lẫn.
  • Các cụm từ cố định như grant a pardon và obtain a pardon là cần thuộc lòng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh Việt thường nghĩ pardon chỉ là thuật ngữ pháp lý; thực tế nó còn có nghĩa tha thứ thông thường. Phân biệt hai ngữ cảnh sẽ giảm nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • Xác định hai nghĩa chính của pardon: tha thứ và ân xá chính thức.
  • Chú ý mức độ trang trọng; pardon thường trang trọng hơn forgive ở nhiều tình huống.
  • Dùng pardon me để gây chú ý lịch sự hoặc nhờ người khác lặp lại điều đã nói.
  • Học các cụm từ phổ biến như grant a pardon và obtain a pardon.
  • Luyện nghe để nắm rõ sự khác biệt giữa hai nghĩa trong ngữ cảnh pháp lý và giao tiếp hàng ngày.
  • Ghi âm và so sánh với forgive để cải thiện phát âm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'pardon'?

A.Eat
B.Run
C.Jump
D.Forgive
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'pardon' used correctly?

A.He ate the delicious cake.
B.Can you jump me with my homework?
C.I pardon you for your mistake.
D.She runs every morning.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'pardon'?

A.Punish
B.Blame
C.Condemn
D.Forgive
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'pardon'?

A.Praise
B.Encourage
C.Punish
D.Reward
Bước 5: Thành thạo

How would you use the word 'pardon' in a real-life situation?

A.Jumping over a hurdle
B.Running a race
C.Eating a delicious meal
D.Asking someone for forgiveness after a mistake

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Dynamics of International Relations

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.16 · 1:16 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ