LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

beg - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

beg Ý nghĩa của Từ

  • nài nỉ
  • xin giúp đỡ
  • xin ăn
Illustration for this word

beg Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

beg Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bɛg/
Mỹ /bɛg/
Tiết
beg

beg Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: be- = về, đi + g = cho. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'beggan' → tiếng Anh trung đại 'beggen' → tiếng Anh hiện đại 'beg'. Hình ảnh trí nhớ: hãy tưởng tượng một người quỳ gối, hai tay chắp lại ở trước, cầu xin một điều gì đó, thể hiện sự khẩn thiết trong yêu cầu của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt tay lên ngực, tôi hơi cúi về phía trước, move nhịp thở ổn định. Tôi tiến lại, chỉnh sửa tư thế và thốt lên lời đề nghị một cách nhẹ nhàng, để lại những khoảng dừng. Tôi điều chỉnh giọng nói và ánh mắt, giữ nét mặt bình thản và biến lời đề nghị thành một lời van nài khiêm tốn. Cử động như một chiếc bản lề mở ra ở ngực, và sự chờ đợi đáp trả làm rõ cảm giác cần được lắng nghe.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Beg được dùng để diễn đạt nhu cầu mạnh mẽ, không phải chỉ yêu cầu bình thường. Nó kết hợp với beg for + danh từ hoặc beg someone to do something. Trong các tình huống trang trọng, nên dùng ask hoặc request thay cho beg. Thường xuất hiện trong kể chuyện, truyền thông hoặc lời thỉnh cầu cá nhân. Phát âm: /bɛɡ/.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Beg thể hiện nhu cầu mạnh mẽ; dùng beg for + danh từ hoặc beg someone to do something.
  • Trong văn cảnh trang trọng, dùng ask hoặc request thay cho beg.
  • Thường gặp trong kể chuyện, truyền thông hoặc lời thỉnh cầu.
  • Phát âm: /bɛɡ/.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Beg không chỉ liên quan đến xin tiền; nó còn dùng để xin giúp đỡ, lòng từ tâm hoặc từ thiện.
  • Beg và ask không phải lúc nào cũng có thể thay thế cho nhau trong tất cả ngữ cảnh.
  • Beg thường theo sau là for + danh từ hoặc beg someone to do something.
  • Beg ở mức độ mạnh và mang sắc thái kịch tính, dùng thận trọng trong văn viết trang trọng.
  • Phát âm /bɛɡ/ sẽ dễ gây nhầm lẫn nếu người học tiếng Việt chỉ quen với từ xin thông thường.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: beg mang sắc thái cấp bách và kịch tính; tiếng Việt dùng cầu xin hay van xin tùy ngữ cảnh, không nên dịch thẳng sang bất kỳ từ tương đương tiếng Việt nào.

Mẹo Học

  • Tạo ba câu với các giọng điệu khác nhau dùng beg.
  • Kết hợp beg với mercy, giúp đỡ, tiền bạc hoặc tha thứ.
  • So sánh với ask hoặc request để cảm nhận sắc thái khác nhau.
  • Chú ý ngữ cảnh drama trong truyện hoặc tin tức.
  • Luyện phát âm /bɛɡ/ sao cho tự nhiên.
  • Ghi âm bản essay ngắn có dùng beg để tự đánh giá.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'beg'?

A.Request strongly
B.Eat quickly
C.Run fast
D.Write neatly
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'beg' used correctly?

A.I beg to the grocery store every day.
B.He must beg for forgiveness.
C.Don't beg on strangers for help.
D.She begged her homework last night.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'beg'?

A.Refuse
B.Give
C.Demand
D.Celebrate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'beg'?

A.Accept
B.Grant
C.Promise
D.Ignore
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would someone beg?

A.At a job interview
B.During a sports game
C.When in desperate need of help
D.When receiving an award

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ