parental - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'cha mẹ' (La tinh: 'parens', nghĩa là 'cha/mẹ') + '-al' (hậu tố chỉ 'liên quan đến'). Xuất phát từ tiếng Latin, qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cái cây với những nhánh đại diện cho cha mẹ nuôi dưỡng con cái.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm đóng cuốn vở, kéo ghế lại và tiến gần để có một sự hiện diện dẫn đường. Nét mặt người kia dịu đi khi tôi thở dài và nói với giọng 'parental' nhẹ nhàng. Lời nói đẩy và kéo không khí, vạch ra ranh giới nhưng vẫn mang lại sự an tâm. Giữ nhịp đều đặn, tôi chuyển từ cảnh báo sang an ủi, cảm nhận căng thẳng dần lùi để nhường chỗ cho sự hiểu biết.
Parental là tính từ mô tả mọi thứ liên quan đến cha mẹ hoặc vai trò của cha mẹ trong gia đình. Nó bao gồm các nhiệm vụ, quyền lợi, quyết định và ảnh hưởng liên quan đến nuôi dạy con cái, như hướng dẫn của cha mẹ, sự đồng ý của cha mẹ hoặc nghỉ thai sản. Từ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, giáo dục hoặc y tế, nơi quyền lực hoặc trách nhiệm của cha mẹ được nhấn mạnh. Trong giao tiếp hàng ngày, người bản xứ có thể dùng các thuật ngữ cụ thể hơn như tên cha mẹ, nhưng trong văn bản chính thức vẫn dùng thuật ngữ chung parental. Nguồn gốc từ Latin parens và hậu tố -al.
Parental là thuật ngữ chung, trang trọng trong tiếng Anh, thường xuất hiện trong chính sách, luật pháp và giáo dục. Người học có thể dùng nó quá mức trong giao tiếp hàng ngày hoặc nhầm lẫn với cảm xúc liên quan đến mẹ hoặc cha. Tập trung vào collocations và ngữ cảnh.
What is the meaning of the word 'parental'?
Which sentence uses 'parental' correctly?
What is a synonym for 'parental'?
What is an antonym for 'parental'?
In what real-life context would you encounter the word 'parental'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật