LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

parliamentary - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

parliamentary Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến quốc hội hoặc các thành viên của nó
  • đặc trưng của một hệ thống chính phủ nghị viện
  • được tổ chức theo các quy tắc của quy trình nghị viện
Illustration for this word

parliamentary Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

parliamentary Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌpɑːlɪˈmɛntri/
Mỹ /ˌpɑrlɪˈmɛnteri/
Tiết
parliamentary

parliamentary Từ nguyên của Từ

parliamentary: parli- (từ parlement, nói) + -ment (hậu tố danh từ), nguồn gốc lịch sử: Pháp cổ → Anh trung đại; hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhóm đại diện tụ họp trong một hội trường, tham gia thảo luận sôi nổi, mỗi người 'parli-' (nói) ý kiến để hình thành luật lệ cho công chúng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Parlamentary mô tả những gì liên quan đến Quốc hội hoặc các thủ tục của nó. Thông dụng trong các hệ thống mà chính phủ được hình thành từ cơ quan lập pháp, và các cuộc tranh luận, đề xuất, ủy ban và bỏ phiếu tuân theo quy tắc nghị viện. Có thể gặp cụm từ thậm chí 'parliamentary democracy' hay 'parliamentary procedure'. Lưu ý khi dịch sang tiếng Việt: tránh gắn nhãn sai với từ 'lập pháp' chỉ là luật, còn 'parliamentary' nói về quy trình và thể chế.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ cách phát âm: /ˌpɑːˈləmənˌtɛri/. Thường đi với các cụm như thủ tục nghị viện hoặc nền dân chủ nghị viện. Không nhầm với 'legislative' khi nói về luật; 'parliamentary' ám chỉ quy trình và thể chế. Dùng với từ như phiên họp, tranh luận, ủy ban ở mức trang trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • parliamentary đồng nghĩa với legislative
  • mọi nước có quốc hội đều là hệ thống nghị viện
  • parliamentary = chính phủ toàn bộ
  • tổ chức nghị viện luôn hình thức
  • chỉ áp dụng ở phương Tây

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Parlementary nhấn mạnh thể chế và thủ tục chính thức. Người học thường nhầm với làm luật (legislation), nhưng thực chất là mô tả cách tranh luận, đề xuất và bỏ phiếu diễn ra ở quốc hội.

Mẹo Học

  • Học phát âm: /ˌpɑːˈləmənˌtɛri/.
  • Từ hay gặp: thủ tục nghị viện, dân chủ nghị viện
  • Phân biệt với từ legislation (t/L) liên quan đến luật
  • Chú ý khác biệt vùng miền
  • Luyện tập với các hội thảo/bàn luận chính thức
  • Xem các phiên họp Quốc hội để nghe cách dùng thực tế

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'parliamentary'?

A.Related to shopping
B.Relating to a government or parliament
C.Connected to sports
D.Pertaining to animals
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'parliamentary' used correctly?

A.The parliamentary system is widely used in many countries.
B.She played a parliamentary game of chess.
C.He attended a parliamentary concert last night.
D.The parliamentary sky was clear and bright.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which is a synonym of 'parliamentary'?

A.Autocratic
B.Dictatorial
C.Legislative
D.Tyrannical
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'parliamentary'?

A.Democracy
B.Republic
C.Authoritarian
D.Monarchy
Bước 5: Thành thạo

How is 'parliamentary' applied in real-life?

A.In wildlife photography
B.In cooking recipes
C.In the laws passed by a country's parliament
D.In mathematical equations

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ