LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cách phát âm văn phòng đúng

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

office Ý nghĩa của Từ

  • nơi làm việc
  • vị trí quyền lực hoặc dịch vụ
  • một cơ sở kinh doanh
Illustration for this word

office Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

office Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɒfɪs/
Mỹ /ˈɔfɪs/
Tiết
office

office Từ nguyên của Từ

Gốc: 'officina' (tiếng Latinh: xưởng) → tiếng Pháp cổ: 'ofice' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một xưởng bận rộn nơi các công việc được thực hiện, tượng trưng cho hoạt động có tổ chức.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em mở cửa và bước vào văn phòng, tiếng quét của ổ khóa như một nhắc nhở để chuyển động. Tôi dịch chuyển chiếc ghế, để túi xách xuống và đặt quyển sổ lên bàn. Tôi điều chỉnh màn hình, tiến lại gần hơn và giữ nhịp gõ phím. Dần dần, không gian này trở thành nơi làm việc, nơi các cuộc họp và kế hoạch bắt đầu hình thành.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Office trong tiếng Anh có ba nghĩa chính: một nơi làm việc như tòa nhà hoặc căn phòng có bàn làm việc và máy tính; một vị trí quyền lực hoặc phục vụ, ví dụ đảm nhận một chức vụ trong chính phủ hoặc công ty; và một cơ sở kinh doanh, đặc biệt là văn phòng nhỏ. Nguồn gốc từ Latinh officina, nghĩa là xưởng, đi qua tiếng Pháp cổ để đến tiếng Anh. Hình ảnh gợi nhớ là một xưởng làm việc nhộn nhịp, nơi các tác vụ được sắp xếp và chuyển giao cho nhau.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng office để nói về nơi làm việc, một vị trí hoặc một cơ sở kinh doanh. in the office có nghĩa ở trong văn phòng, out of the office là ra ngoài văn phòng. Cẩn thận với sự nhầm lẫn với officer (người) hoặc official (chính thức). Ghi nhớ các cụm từ như office hours và office supplies. Khi nói về nhiều vị trí, dùng offices.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Office chỉ là một tòa nhà
  • Office chỉ là chức vụ của nhà nước
  • Office, workplace và company có thể thay thế cho nhau
  • office hours luôn là lịch trình nghiêm ngặt
  • Nhầm lẫn office với officer hoặc official

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Việt rằng office có thể là nơi làm việc và vị trí chức danh; người học thường nhầm lẫn giữa địa điểm và vai trò, và dễ bị nhầm với các cụm từ liên quan tới văn phòng.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa chính: địa điểm làm việc, vai trò, cơ sở kinh doanh.
  • Ghép office với nơi làm việc, đừng ghép với người.
  • Luyện cách dùng in the office và out of the office.
  • Tránh nhầm lẫn với officer/official.
  • Dùng các collocations: office hours, office supplies.
  • Hỏi lại người nói khi họ dùng nghĩa chức vụ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'office'?

A.A place where people work
B.A type of sandwich
C.A tool for gardening
D.A unit of measurement
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'office' correctly?

A.He runs fast in the office.
B.She brought her lunch to the office.
C.The cat slept on the office.
D.They traveled by office.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'office'?

A.refrigerator
B.workplace
C.ocean
D.jacket
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'office'?

A.computer
B.desk
C.home
D.building
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario related to an office?

A.Many people relax at their homes after work.
B.Students study in the office every evening.
C.She decorated the waiting area with plants.
D.He managed a team from remote locations.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Directions to a Lunch Restaurant

Asking for Directions

2026.01.10 · 0:33 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Asking for the Cinema

Asking for Directions

2025.11.01 · 0:34 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Phone Call about Diner Order

Simple Phone Call

2025.10.31 · 0:33 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing a One‑Bed Flat on Elm Street

Housing Rental

2026.05.09 · 1:18 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Admissions Follow-up: Request for Elaboration

University Application

2026.05.07 · 1:34 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Customs Interview for a Tech Conference Arrival

Immigration & Customs

2026.04.15 · 1:26 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ