LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

parochial - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

parochial Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến giáo xứ hoặc nhà thờ địa phương
  • hạn chế trong phạm vi; hẹp hòi
  • không có nhiều sự quan tâm hoặc liên quan đến bối cảnh rộng lớn hơn
Illustration for this word

parochial Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

parochial Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pəˈrəʊ.kɪ.əl/
Mỹ /pəˈroʊ.ki.əl/
Tiết
parochial

parochial Từ nguyên của Từ

parochial = paro- (từ tiếng Hy Lạp 'parochia', nghĩa là 'giáo xứ') + -ial (thuộc về). Nguồn gốc lịch sử: latinh parochialis → tiếng Pháp cổ *parochial → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một nhà thờ nhỏ mang vẻ đẹp cổ kính ở trung tâm của một ngôi làng, tượng trưng cho những suy nghĩ và mối quan tâm hạn hẹp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

parochial có nghĩa là liên quan đến giáo xứ hoặc nhà thờ địa phương, nhưng còn để chỉ thái độ cục bộ, hạn hẹp. Trong văn cảnh thường ngày, nó mang theo sắc thái phê phán, cho thấy ai đó quá tập trung vào lợi ích của giáo xứ mà bỏ qua các vấn đề ở cấp quốc gia hoặc toàn cầu. Có thể dùng cho các cơ sở giáo xứ, như trường học giáo xứ, nhưng phần lớn nhấn mạnh tư duy hẹp hòi và thiếu tầm nhìn. Sử dụng thận trọng vì mang sắc thái chỉ trích.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chú ý giọng điệu tiêu cực; tránh lạm dụng; parochial nói nhiều về tư duy chứ không phải vị trí địa lý; so sánh với toàn cầu hoặc quốc gia khi thích hợp; tránh trong ngữ cảnh khen ngợi; cân nhắc sự nhạy cảm của người đọc

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ có nghĩa liên quan giáo xứ
  • Là lời khen cho lòng trung thành địa phương
  • parochial và parish có thể hoán đổi ở mọi ngữ cảnh
  • Chỉ mô tả các thị trấn nhỏ
  • Mô tả tín ngưỡng tôn giáo chứ không phải cách nhìn thế giới

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, parochial thường gắn với tư duy giới hạn và khu vực, mang sắc thái phê phán. Người học hay nhầm nó với chỉ là 'địa phương' mà bỏ qua ý nghĩa thể hiện sự thành kiến.

Mẹo Học

  • Kết nối parochial với tư duy hẹp, không chỉ địa lý
  • So sánh với toàn cầu hoặc quốc gia để thấy sự khác biệt
  • Lưu ý ngữ điệu khi diễn đạt phê phán
  • Kết hợp với từ đồng nghĩa để làm rõ ý nghĩa
  • Thực hành ở các bối cảnh trừu tượng (chính sách, giáo dục)
  • Sử dụng ví dụ giáo xứ để củng cố ý nghĩa literal

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'parochial'?

A.Energetic
B.Narrow-minded
C.Sunny
D.Delicious
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'parochial' used correctly?

A.He had a broad perspective and wasn't parochial in his opinions.
B.She traveled the world and had a parochial view of life.
C.The parochial sun shone brightly on the beach.
D.The cake was so parochial that everyone loved it.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'parochial'?

A.Open-minded
B.Insular
C.Generous
D.Cosmopolitan
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'parochial'?

A.Limited
B.Biased
C.Bigoted
D.Broad
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would someone be described as 'parochial'?

A.Working in a diverse and inclusive environment
B.Attending a local church and only interacting with people from the same community
C.Traveling around the world and learning about different cultures
D.Engaging in global issues and advocating for international cooperation

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ