parochial - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
parochial = paro- (từ tiếng Hy Lạp 'parochia', nghĩa là 'giáo xứ') + -ial (thuộc về). Nguồn gốc lịch sử: latinh parochialis → tiếng Pháp cổ *parochial → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một nhà thờ nhỏ mang vẻ đẹp cổ kính ở trung tâm của một ngôi làng, tượng trưng cho những suy nghĩ và mối quan tâm hạn hẹp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQparochial có nghĩa là liên quan đến giáo xứ hoặc nhà thờ địa phương, nhưng còn để chỉ thái độ cục bộ, hạn hẹp. Trong văn cảnh thường ngày, nó mang theo sắc thái phê phán, cho thấy ai đó quá tập trung vào lợi ích của giáo xứ mà bỏ qua các vấn đề ở cấp quốc gia hoặc toàn cầu. Có thể dùng cho các cơ sở giáo xứ, như trường học giáo xứ, nhưng phần lớn nhấn mạnh tư duy hẹp hòi và thiếu tầm nhìn. Sử dụng thận trọng vì mang sắc thái chỉ trích.
Đối với người Việt, parochial thường gắn với tư duy giới hạn và khu vực, mang sắc thái phê phán. Người học hay nhầm nó với chỉ là 'địa phương' mà bỏ qua ý nghĩa thể hiện sự thành kiến.
What is the meaning of the word 'parochial'?
In which sentence is 'parochial' used correctly?
Which word is a synonym of 'parochial'?
What is the opposite of 'parochial'?
In what real-life context would someone be described as 'parochial'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật