understanding - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: tiền tố under- + gốc stand + hậu tố -ing → standing. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ understandan 'to understand', ghép từ under- và standan; nguồn gốc từ Proto-Germanic *standaną. Hình ảnh nhớ: hình dung một ánh sáng từ bên dưới chiếu lên một người đang đứng; từ đó bạn hiểu được ý nghĩa của từ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQHiểu biết là một danh từ bao hàm nhiều ý nghĩa liên quan. Đó có thể là khả năng nắm bắt ý nghĩa của thông tin, khả năng thấu hiểu cảm xúc của người khác, hoặc một sự đồng thuận/nhận thức chung giữa mọi người. Trong sử dụng hàng ngày, hiểu biết vừa là kiến thức vừa là sự đồng cảm, và hiểu biết lẫn nhau mô tả cảm giác sẻ mục đích được chia sẻ. Nguồn gốc từ understand + -ing, có từ tiếng Anh cổ understandan và nguyên thuỷ Germanic. Đối với người học, phân biệt giữa quá trình tư duy hiểu và thái độ tôn trọng người khác rất hữu ích. Hình tượng ánh sáng từ dưới chiếu lên giúp ghi nhớ sự sáng tỏ của hiểu biết.
Đối với người Việt, hiểu biết thường gắn với kiến thức và mối quan hệ xã hội; người học có thể tập trung vào facts mà bỏ qua sự đồng cảm hay đồng thuận.
Which of the following words is the most similar to 'understanding'?
How would you use the word 'understanding' in a sentence?
What is the opposite of 'understanding'?
In what real-life situation would 'understanding' be important?
Can you explain the meaning of 'understanding' in your own words?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật