LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

understanding - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

understanding Ý nghĩa của Từ

  • khả năng hiểu điều gì đó
  • sự thấu hiểu cảm xúc của người khác / đồng cảm
  • một sự hiểu biết chung hoặc thỏa thuận giữa các bên
Illustration for this word

understanding Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

understanding Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌən.dəˈstɑːnd.ɪŋ/
Mỹ /ˌən.dɚˈstænd.ɪŋ/
Tiết
understanding

understanding Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: tiền tố under- + gốc stand + hậu tố -ing → standing. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ understandan 'to understand', ghép từ under- và standan; nguồn gốc từ Proto-Germanic *standaną. Hình ảnh nhớ: hình dung một ánh sáng từ bên dưới chiếu lên một người đang đứng; từ đó bạn hiểu được ý nghĩa của từ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hiểu biết là một danh từ bao hàm nhiều ý nghĩa liên quan. Đó có thể là khả năng nắm bắt ý nghĩa của thông tin, khả năng thấu hiểu cảm xúc của người khác, hoặc một sự đồng thuận/nhận thức chung giữa mọi người. Trong sử dụng hàng ngày, hiểu biết vừa là kiến thức vừa là sự đồng cảm, và hiểu biết lẫn nhau mô tả cảm giác sẻ mục đích được chia sẻ. Nguồn gốc từ understand + -ing, có từ tiếng Anh cổ understandan và nguyên thuỷ Germanic. Đối với người học, phân biệt giữa quá trình tư duy hiểu và thái độ tôn trọng người khác rất hữu ích. Hình tượng ánh sáng từ dưới chiếu lên giúp ghi nhớ sự sáng tỏ của hiểu biết.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng hiểu biết để mô tả cả kiến thức lẫn đồng cảm. Hiểu biết giữa các bên đồng nghĩa với mục đích hay thỏa thuận chung. Phân biệt giữa hiểu biết (danh từ) và hiểu (động từ). Ghi nhớ các cụm từ hay dùng: có hiểu biết, hiểu biết lẫn nhau.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu biết chỉ là về sự thật, không phải cảm xúc.
  • Phải đồng ý mới được hiểu.
  • Hiểu biết và biết là cùng một thứ.
  • Hiểu biết lẫn nhau có nghĩa là một thỏa thuận cố định.
  • Một khi đã hiểu, không cần lắng nghe nữa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, hiểu biết thường gắn với kiến thức và mối quan hệ xã hội; người học có thể tập trung vào facts mà bỏ qua sự đồng cảm hay đồng thuận.

Mẹo Học

  • Xác định ba ngữ cảnh hiểu biết được dùng (kiến thức, cảm xúc, thỏa thuận).
  • Luyện diễn đạt để thể hiện hiểu biết, không chỉ đồng ý.
  • So sánh hiểu biết với các từ đồng nghĩa như nhận thức và insight để cảm nhận sắc thái.
  • Viết trang trọng dùng have a good understanding; trong thảo luận dùng mutual understanding.
  • Chơi vai để tăng khả năng thấu cảm và hiểu biết lẫn nhau.
  • Ghi nhớ các collocation phổ biến: have an understanding, common understanding.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

Which of the following words is the most similar to 'understanding'?

A.Arrogant
B.Lazy
C.Confused
D.Kind-hearted
Bước 2: Cách sử dụng

How would you use the word 'understanding' in a sentence?

A.She was very understanding of his situation.
B.He was lazy with his understanding of the topic.
C.She was confused about his understanding.
D.He was arrogant in his understanding of the issue.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is the opposite of 'understanding'?

A.Ignorant
B.Compassionate
C.Patient
D.Sympathetic
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life situation would 'understanding' be important?

A.Disregarding other people's perspectives
B.Ignoring someone's feelings
C.Being selfish in a relationship
D.Helping a friend in need
Bước 5: Thành thạo

Can you explain the meaning of 'understanding' in your own words?

A.Empathy and compassion towards others' feelings
B.Being stubborn and unwilling to see different viewpoints
C.Having preconceived notions without listening to others
D.Judging others without considering their circumstances

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Neighbor and a Falling Walnut

Daily Greetings

2025.12.28 · 0:31 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent-teacher chat about learning strategies

Parenting & Education

2026.03.28 · 1:10 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Detecting Star Formation in Dwarf Galaxies

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.13 · 1:20 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Exploring Behavioral Economics

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.04 · 1:31 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ