parry - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) parry → (gốc: 'pare' có nghĩa là cắt hoặc tỉa) (b) Nguồn gốc lịch sử: bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'parer', đến từ tiếng Latin 'parare' có nghĩa là chuẩn bị (c) Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một kiếm sĩ tài ba đang nhẹ nhàng đỡ từng đòn tấn công, một điệu nhảy của những thanh kiếm mà trong đó mỗi cú parry giữ họ an toàn và linh hoạt.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQParry là một động từ và danh từ mang hai nghĩa: chặn hoặc né một cú đánh, và né tránh một câu hỏi hoặc tình huống. Về mặt thể thao, parry là động tác phòng thủ nhanh và chính xác để đẩy lùi vũ khí hoặc đòn tấn công, bảo vệ người phòng thủ. Theo nghĩa bóng, nó có thể ám chỉ cách trả lời một câu hỏi một cách né tránh hoặc phản công. Dưới dạng danh từ, parry chỉ hành động phòng thủ hoặc chiến thuật thành công trong các môn võ có đấu kiếm.
Đối với người Việt, parry có thể hiểu là phòng thủ vật lý hoặc né tránh ẩn dụ; cần phân biệt với né tránh câu hỏi hay đối đáp trực tiếp trong văn cảnh khác.
What is the meaning of the word 'parry'?
Which sentence uses 'parry' correctly?
Which word is most similar to 'parry'?
What is the opposite of 'parry'?
Can you provide a real-life context for 'parry'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật