LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nghĩa của kiếm trong tiếng Anh

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sword Ý nghĩa của Từ

  • vũ khí với lưỡi kim loại dài và tay cầm
  • biểu tượng của quyền lực hoặc uy quyền
  • đánh như thể bằng kiếm
Illustration for this word

sword Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sword Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /sɔːd/
Mỹ /sɔrd/
Tiết
sword

sword Từ nguyên của Từ

sword: từ tiếng Anh cổ 'sweord', liên quan đến tiếng German nguyên thủy *sweordaz; hình ảnh ghi nhớ: hình dung một hiệp sĩ rút thanh kiếm sáng bóng, sẵn sàng cho trận chiến.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm chặt chuôi kiếm và rút kiếm khỏi giá. Trọng lượng trong tay tôi thay đổi khi tôi điều chỉnh tư thế. Tôi xoay cổ tay, điều chỉnh grip và giữ mắt nhìn thẳng. Trong khoảnh khắc này, kiếm như một biểu tượng của quyền lực.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một thanh kiếm là vũ khí dài có lưỡi kim loại và chuôi, được dùng để chém hoặc chọc. Trong văn hóa và văn học, kiếm thường gắn với hiệp sĩ và anh hùng, và cũng là biểu tượng của quyền lực. Trong tiếng Anh, sword là danh từ đếm được (a sword, two swords). Các từ ghép như swordsmanship, swordsmith, swordplay mở rộng từ vựng liên quan đến kiếm. Động từ 'to sword' hiếm khi được dùng; thay vào đó là 'draw a sword' hoặc 'strike with a sword'. Người học cần chú ý đến cách dùng biểu đạt ẩn dụ như 'sword of justice' tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phát âm: chữ w trong sword yên lặng.
  • sword là danh từ đếm được (a sword, two swords).
  • Thành ngữ: swordsmanship, swordsmith, swordplay.
  • Dùng draw a sword hoặc strike with a sword cho hành động.
  • Chú ý cách dùng ẩn dụ như 'sword of justice' tùy ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Kiếm và dao là một cùng nghĩa.
  • Kiếm chỉ là vũ khí lịch sử.
  • sword bằng với blade/knife.
  • Có động từ 'to sword'.
  • Các loại kiếm thì giống nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người học tiếng Việt về những khác biệt và lỗi phổ biến với từ sword trong tiếng Anh.

Mẹo Học

  • Lên lịch các khối học ngắn tập trung vào một nghĩa duy nhất.
  • Ghi âm khi phát âm draw a sword để cố định phát âm.
  • Đọc văn bản lịch sử hoặc giả tưởng để thấy sword trong ngữ cảnh.
  • Tạo từ điển thu nhỏ: swordsmanship, swordsmith, swordplay.
  • Luyện phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng (ví dụ 'sword of justice').
  • Dùng thẻ từ để học collocations.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'sword'?

A.A piece of clothing
B.A musical instrument
C.A type of food
D.A weapon
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses the word 'sword' correctly?

A.He used a sword to cut the meat.
B.She played a beautiful song on the sword.
C.I wore a sword to the party.
D.The sword tasted delicious.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Choose the synonym for 'sword':

A.Knife
B.Book
C.Chair
D.Car
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what situation would someone use a sword?

A.Eating dinner
B.Repairing a car
C.Reading a book
D.Fighting in a battle
Bước 5: Thành thạo

How would you describe the significance of a sword in historical battles?

A.Symbol of peace
B.Symbol of strength
C.Symbol of love
D.Symbol of sadness

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Influence of Faith on Economic Decisions

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.19 · 1:31 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ