LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

password - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

password Ý nghĩa của Từ

  • Một từ hoặc cụm từ bí mật được sử dụng để xác thực.
  • Một mã hoặc cụm từ cần thiết để truy cập vào một hệ thống.
  • Một phương tiện để bảo vệ thông tin.
Illustration for this word

password Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

password Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɑːs.wəd/
Mỹ /ˈpæs.wɝd/
Tiết
password

password Từ nguyên của Từ

pass = đi qua + word = một tập hợp các chữ cái. Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng thì thầm một từ bí mật để mở khóa một cánh cửa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Để ngón tay trên bàn phím và nhấn một phím; ánh sáng màn hình như đang bật và di chuyển. Di chuyển con trỏ tới trường mật khẩu, tôi chỉnh tư thế nắm để bàn tay vững vàng. Một cú đẩy nhẹ và một vòng quay nhỏ khiến cảm giác kiểm soát tăng lên khi tôi gõ. Hành động này dần trở thành một nghi lễ kín đáo giúp tôi đăng nhập và giữ cho những thứ khác an toàn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mật khẩu là một chuỗi bí mật để xác thực danh tính khi bạn đăng nhập vào các dịch vụ trực tuyến. Thông thường nó kết hợp chữ cái, số và ký tự để khó đoán. Mật khẩu khác với mã PIN hoặc mã truy cập dùng trong ngữ cảnh khác. Để tăng cường bảo mật, hãy sử dụng mật khẩu dài và độc nhất cho từng trang và thay đổi định kỳ. Hãy dùng trình quản lý mật khẩu để lưu trữ an toàn và kích hoạt xác thực hai yếu tố khi có.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng mật khẩu dài và duy nhất cho từng trang web.
  • - Không dùng lại mật khẩu ở nhiều dịch vụ.
  • - Kết hợp chữ cái, số và ký tự đặc biệt.
  • - Bật xác thực hai yếu tố khi có thể.
  • - Sử dụng trình quản lý mật khẩu để lưu trữ an toàn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mật khẩu một mình có thể bảo vệ tài khoản
  • Mật khẩu càng dài càng an toàn
  • Dùng chung mật khẩu cho nhiều trang web là ổn
  • Viết mật khẩu ở nơi có thể nhìn thấy
  • Xác thực hai yếu tố không cần thiết

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt nhấn mạnh tính cá nhân và bảo mật dài hạn, nhưng người học có thể bỏ qua quản lý mật khẩu và xác thực hai yếu tố.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung mật khẩu như chìa khóa ngôi nhà kỹ thuật số của bạn
  • Luyện tạo chuỗi ngẫu nhiên trông không có pattern
  • Sử dụng trình quản lý mật khẩu để lưu trữ an toàn
  • Tránh các mẫu phổ biến như Password123 hoặc ngày sinh
  • Luyện thay đổi mật khẩu trên tài khoản thử nghiệm
  • Giải thích tại sao xác thực hai yếu tố tăng bảo mật

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'password'?

A.A musical instrument
B.A specific type of fish
C.A type of flower
D.Secret code to access something
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'password' used correctly?

A.She played a beautiful password on the piano.
B.There was a password swimming in the pond.
C.I forgot my password to log into my email.
D.He picked a lovely password for his garden.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'password'?

A.Code
B.Key
C.Username
D.Lock
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'password'?

A.Exposed secret
B.Open access
C.Public information
D.Unlocked
Bước 5: Thành thạo

How do you use the word 'password' in real life?

A.Sharing it with strangers
B.Using a mix of letters, numbers, and symbols for security
C.Writing it on a public forum
D.Forgetting it intentionally

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Library Services: Accessing Online Resources

Library Services

2026.04.28 · 1:05 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
City Council: Supplier Directory and Data Policy

Urban Development

2026.01.08 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Hotel Check-in at Grand Plaza

Hotel Check-in

2025.11.09 · 1:33 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ